LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

men - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

men Ý nghĩa của Từ

  • đàn ông trưởng thành
  • sinh vật con người
  • cá thể nam
Illustration for this word

men Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

men Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mæn/
Mỹ /mæn/
Tiết
man

men Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: man (từ Proto-Germanic 'mannaz', nghĩa là 'người, nam'). Nguồn gốc lịch sử: Proto-Germanic → Tiếng Anh cổ 'mann' → Tiếng Anh hiện đại 'man'. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một hình ảnh mạnh mẽ đứng tự hào, đại diện cho nhân loại và danh tính nam giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng dậy khỏi chiếc ghế và cảm nhận trọng lượng của cơ thể dồn xuống hai bàn chân. Move ánh mắt từ mặt đất lên khung cửa và tôi nhận ra một người không chỉ là một cái tên mà là một con người thật, một man. Tôi hít thở sâu và điều chỉnh vai một chút để quyết định cách chào hỏi hoặc giúp đỡ. Trong mỗi động tác nhỏ ấy, ý nghĩa của từ man dần hiện lên như một người thật ở ngay quanh ta.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Man là một trong những danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Thông thường nó chỉ một nam giới trưởng thành, như trong cụm từ 'the man at the door', nhưng nó cũng có thể chỉ con người nói chung, nhất là trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử. Từ này có nguồn gốc từ Proto‑Germanic mannaz và Old English mann, phát triển thành tiếng Anh hiện đại. Người học nên chú ý đến các thành phần ghép như manmade hay manpower, vì ý nghĩa không phải lúc nào cũng liên quan đến giới tính. Hình ảnh ghi nhớ thường là một hình bóng khỏe mạnh tượng trưng cho nhân loại và bản lĩnh nam giới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa chính: đàn ông trưởng thành và con người. Lưu ý nghĩa trong các từ ghép như manmade, manpower. Luyện phát âm /mæn/. Sử dụng câu trong ngữ cảnh phù hợp để tránh thành kiến. So sánh với từ tương tự như 'woman' và 'person' ở ngữ cảnh tương tự. Ôn các collocations phổ biến để tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa luôn là đàn ông trưởng thành
  • Có thể thay bằng 'người' ở mọi ngữ cảnh
  • Tất cả các thành phần ghép với 'man' mang ngữ nghĩa giới tính
  • Người ta chấp nhận dùng như khái niệm nhân loại
  • Phát âm không khác giữa các giọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lưu ý từ man có nghĩa giới tính và nghĩa khái quát về loài người. Chú ý các thành phần ghép như manmade, manpower, vì ý nghĩa không phải lúc nào cũng liên quan đến giới tính. Luyện câu theo ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính
  • Chú ý ghép từ như manmade, manpower
  • Luyện phát âm /mæn/
  • So sánh với từ 'woman' và 'person'
  • Luyện câu trong ngữ cảnh để tránh thành kiến
  • Ôn các collocations phổ biến

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Library

Asking for Directions

2026.04.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Train Talk

Public Transport

2026.03.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Caller Reports Fire Outside Municipal Library

Emergency Services

2026.01.20 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ