LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

messages - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

messages Ý nghĩa của Từ

  • một thông điệp được gửi từ một người đến người khác
  • một ý chính hoặc ý tưởng quan trọng được truyền đạt
  • một thông báo hoặc thông tin
Illustration for this word

messages Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

messages Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛs.ɪdʒ/
Mỹ /ˈmɛs.ɪdʒ/
Tiết
message

messages Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp trung cổ 'message', từ tiếng Latinh 'missaticum' có nghĩa là 'một cái gì đó được gửi'. Hãy tưởng tượng một người đưa tin giao một cuộn giấy, mở ra để tiết lộ những tin tức quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người về phía trước, với điện thoại trên tay, tôi nhấn nút gửi và nhìn màn hình sáng lên khi thông điệp bắt đầu di chuyển. Tôi giữ chặt, điều chỉnh grip, cảm nhận một chút thay đổi trong khoảnh khắc khi từng chữ rời khỏi đầu tôi và đến được màn hình của người khác. Nỗ lực làm thay đổi tâm trạng một chút, từ suy nghĩ thành ý nghĩa được chia sẻ, và tôi nhận ra một dòng tin nhắn có thể chứa kế hoạch, tiếng cười hay thở dài. Khi nó đến nơi, tôi biết mình đã mở ra một kết nối nhỏ và sẽ theo dõi, đáp lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ message có ba nghĩa liên quan. Là danh từ, nó chỉ một thông điệp được gửi từ người này sang người kia, hoặc điểm chính hay ý được truyền đạt, và cũng có thể là một thông báo. Là động từ, to message có nghĩa là gửi tin nhắn bằng điện thoại, ứng dụng hoặc Internet. Từ này được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ tin nhắn văn bản đến thông báo công khai hay thông báo sự kiện. Người học cần phân biệt giữa 'message' với 'notificación' hay 'aviso' để chọn từ phù hợp trong từng tình huống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'message' cho một thông tin cụ thể; dùng 'announcement' cho thông báo công khai.
  • Danh động từ 'to message' có nghĩa là gửi một tin nhắn.
  • Cụm từ thông dụng: 'leave a message', 'get the message'.
  • Dùng 'main message' để nói đến ý chính.
  • Phân biệt giữa 'text message', 'voicemail' và 'email'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một thông điệp không nhất thiết là điện tử; nó có thể bằng lời nói hoặc bằng văn bản.
  • Tin nhắn và thông báo không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • to message bao gồm gửi tin nhắn qua điện thoại, ứng dụng hoặc internet.
  • Thông điệp chính không phải lúc nào cũng là điểm mấu chốt; đôi khi chỉ là nhắc nhở.
  • Chú ý phân biệt giữa ‘message’, ‘notifikasi’ và ‘annoucement’ tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần phân biệt giữa nội dung của tin nhắn và hành động gửi tin nhắn. Tránh dịch mọi tình huống bằng một từ duy nhất.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các nghĩa danh từ và động từ
  • Luyện tập các cụm từ phổ biến (text message, voicemail, main message)
  • Thực hành 'leave a message' và 'get the message'
  • Phân biệt giữa thông điệp, thông báo và nhắn nhủ
  • So sánh với từ đồng nghĩa như information và communication
  • Sử dụng ví dụ thật cho bối cảnh công việc/học tập/xã hội

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'messages'?

A.Signs or communications sent from one person to another
B.Silly jokes
C.The sound of a bell
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'messages' correctly.

A.I have a collection of beautiful messages in my garden.
B.The sun sends messages when it shines.
C.He received several messages from his friends.
D.Messages are what you eat for breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'messages'?

A.Trees
B.Friends
C.Letters
D.Food
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'messages'?

A.Silence
B.Sounds
C.Colors
D.Lights
Bước 5: Thành thạo

Can you share a real-life context related to 'messages'?

A.In a text conversation, we exchange quick messages.
B.Sometimes, I play games with my friends.
C.I enjoy learning new languages.
D.I often think about how to share important ideas.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help to Attach a File

Asking for Help

2025.10.13 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call for Homework Help

Simple Phone Call

2025.10.08 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preparing for a Client Presentation

Workplace Meeting

2026.03.08 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ