messages - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp trung cổ 'message', từ tiếng Latinh 'missaticum' có nghĩa là 'một cái gì đó được gửi'. Hãy tưởng tượng một người đưa tin giao một cuộn giấy, mở ra để tiết lộ những tin tức quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người về phía trước, với điện thoại trên tay, tôi nhấn nút gửi và nhìn màn hình sáng lên khi thông điệp bắt đầu di chuyển. Tôi giữ chặt, điều chỉnh grip, cảm nhận một chút thay đổi trong khoảnh khắc khi từng chữ rời khỏi đầu tôi và đến được màn hình của người khác. Nỗ lực làm thay đổi tâm trạng một chút, từ suy nghĩ thành ý nghĩa được chia sẻ, và tôi nhận ra một dòng tin nhắn có thể chứa kế hoạch, tiếng cười hay thở dài. Khi nó đến nơi, tôi biết mình đã mở ra một kết nối nhỏ và sẽ theo dõi, đáp lại.
Trong tiếng Anh, từ message có ba nghĩa liên quan. Là danh từ, nó chỉ một thông điệp được gửi từ người này sang người kia, hoặc điểm chính hay ý được truyền đạt, và cũng có thể là một thông báo. Là động từ, to message có nghĩa là gửi tin nhắn bằng điện thoại, ứng dụng hoặc Internet. Từ này được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ tin nhắn văn bản đến thông báo công khai hay thông báo sự kiện. Người học cần phân biệt giữa 'message' với 'notificación' hay 'aviso' để chọn từ phù hợp trong từng tình huống.
Người học tiếng Anh cần phân biệt giữa nội dung của tin nhắn và hành động gửi tin nhắn. Tránh dịch mọi tình huống bằng một từ duy nhất.
What is the definition of the word 'messages'?
Choose the sentence that uses the word 'messages' correctly.
Which word is most similar to 'messages'?
What is the opposite of 'messages'?
Can you share a real-life context related to 'messages'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật