metres - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'metre' có nguồn gốc từ 'metrum' (Hy Lạp) qua 'mètre' (Pháp). Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp thông qua Latin và tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thước đo chính xác một trăm con kiến, minh họa sự chính xác và đo lường trong cuộc sống hàng ngày.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm thước dây, di chuyển nó dọc mép bàn cho đến khi metre được căn chỉnh. Mình giữ thẳng, điều chỉnh cách cầm và đẩy nhẹ để giữ cho nó đúng. Tiếng đồng hồ tích tắc tạo một nhịp nhỏ khiến chú ý từ tay sang hơi thở. Độ dài này, metre, không chỉ là con số mà còn cho ta một nhịp điệu dùng khi viết thơ.
Metre là danh từ tiếng Anh với ba nghĩa chính. Đầu tiên, metre là đơn vị chiều dài bằng 100 centimet và được dùng trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày ở hầu hết nơi ngoài Mỹ. Thứ hai, metre chỉ nhịp điệu trong thơ, tức cấu trúc nhấn âm và mẫu âm tiết. Thứ ba, nó có thể chỉ metre của một bài thơ để miêu tả nhịp điệu tổng thể. Lưu ý chính tả: metre là chính tả Anh; meter thường thấy ở Mỹ.
Với người học tiếng Anh, metre có hai nghĩa: đơn vị chiều dài và nhịp thơ. Sai lầm phổ biến là cho rằng mọi bài thơ đều có cùng mẫu metre. Hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định ý nghĩa.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật