LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

metres - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

metres Ý nghĩa của Từ

  • một đơn vị đo lường tương đương 100 centimét
  • đơn vị dài cơ bản trong hệ mét
  • cấu trúc nhịp điệu trong thơ
Illustration for this word

metres Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

metres Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmiːtə/
Mỹ /ˈmiːtər/
Tiết
metre

metres Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'metre' có nguồn gốc từ 'metrum' (Hy Lạp) qua 'mètre' (Pháp). Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp thông qua Latin và tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thước đo chính xác một trăm con kiến, minh họa sự chính xác và đo lường trong cuộc sống hàng ngày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm thước dây, di chuyển nó dọc mép bàn cho đến khi metre được căn chỉnh. Mình giữ thẳng, điều chỉnh cách cầm và đẩy nhẹ để giữ cho nó đúng. Tiếng đồng hồ tích tắc tạo một nhịp nhỏ khiến chú ý từ tay sang hơi thở. Độ dài này, metre, không chỉ là con số mà còn cho ta một nhịp điệu dùng khi viết thơ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Metre là danh từ tiếng Anh với ba nghĩa chính. Đầu tiên, metre là đơn vị chiều dài bằng 100 centimet và được dùng trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày ở hầu hết nơi ngoài Mỹ. Thứ hai, metre chỉ nhịp điệu trong thơ, tức cấu trúc nhấn âm và mẫu âm tiết. Thứ ba, nó có thể chỉ metre của một bài thơ để miêu tả nhịp điệu tổng thể. Lưu ý chính tả: metre là chính tả Anh; meter thường thấy ở Mỹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng metre có hai nghĩa: một đơn vị chiều dài và nhịp thơ. Dùng metre để đo đạc và để mô tả nhịp điệu của một bài thơ. Lưu ý chính tả; metre so với meter. Dạng số nhiều là metres. Trong thơ, metre mô tả khuôn mẫu nhịp điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Metre chỉ là nhịp điệu thơ, không phải đơn vị đo.
  • Sự khác biệt metre/meter là khác nhau về chính tả; nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Mọi bài thơ không phải lúc nào cũng có cùng mẫu metre.
  • Hiểu lầm phổ biến là metre là một dụng cụ đo lường.
  • Metre không được dùng để đo chiều dài trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, metre có hai nghĩa: đơn vị chiều dài và nhịp thơ. Sai lầm phổ biến là cho rằng mọi bài thơ đều có cùng mẫu metre. Hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Thực hành đo bằng metre trên các vật thể thực tế
  • Đọc thơ để phân biệt mẫu metre
  • Nhìn nhận khi metre trong một câu thơ cố định hay linh hoạt
  • Ghi nhớ metre và meter
  • Lập một từ điển thuật ngữ thơ
  • Hỏi người bản xứ để xác nhận ngữ cảnh

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Brand's Aerial Campaign for Activewear

Technology & Social Media

2025.11.08 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ