LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ran - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ran Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển nhanh chóng bằng chân
  • hoạt động hoặc vận hành
  • quản lý hoặc điều hành một cái gì đó
Illustration for this word

ran Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ran Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rʌn/
Mỹ /rʌn/
Tiết
run

ran Từ nguyên của Từ

Gốc: run = di chuyển nhanh. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'rynnan' → tiếng Anh trung đại 'runnen' → tiếng Anh hiện đại 'run'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đứa trẻ chạy vui vẻ trong công viên, thể hiện bản chất của chuyển động nhanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy đất mạnh lên chân và tìm được nhịp, push. Tôi di chuyển nhanh move, nhịp thở theo nhịp chạy và điều chỉnh adjust cân bằng nhẹ. Nỗ lực ấy giống như một change bên trong, một turn nhỏ trong đầu, lồng ngực mở ra. Khi thời khắc đến, push trở thành một quyết định nhịp độ và tôi tiếp tục keep.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Run là một động từ tiếng Anh rất linh hoạt. Nó có thể có nghĩa là di chuyển nhanh bằng chân, ví dụ chạy để bắt kịp xe buýt hoặc một đứa trẻ chạy trên sân. Nó cũng có thể có nghĩa là hoạt động hoặc chạy được, ví dụ một máy móc hoạt động hay một chương trình trên máy tính được chạy. Ý nghĩa thứ ba là quản lý hoặc điều hành một thứ gì đó, ví dụ điều hành một doanh nghiệp, tổ chức một sự kiện hoặc chủ trì một cuộc họp. Những ý nghĩa này có cùng nhịp động lực nhưng cần tân ngữ và cách diễn đạt khác nhau. Lưu ý run thường đi kèm giới từ hoặc cụm danh từ, ví dụ run into someone, run out of time, hoặc run a company. Quá khứ là ran; phân từ quá khứ là run.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Run có nhiều ý nghĩa; ngữ cảnh xác định di chuyển, vận hành hay quản lý.
  • - Quá khứ bất quy tắc: ran; quá khứ phân từ: run.
  • - Máy móc hoặc phần mềm: máy móc chạy, chương trình được chạy.
  • - Quản lý: điều hành một công ty, tổ chức một sự kiện, chủ trì một cuộc họp.
  • - Cụm động từ phổ biến: run into ai đó, run out of time, run a company.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa chạy và đi bộ; run không chỉ là di chuyển, nó còn có nghĩa vận hành và quản lý.
  • Quên rằng run cũng dùng cho máy móc hoặc chương trình chạy.
  • Nghĩ rằng run chỉ là động tác thể chất; nó còn ám chỉ quản lý và điều hành.
  • Chưa nắm các cụm từ cố định: run into, run out of time, run a company.
  • Quá khứ bất quy tắc: ran; quá khứ phân từ: run.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm lẫn giữa di chuyển và vận hành. Cần phân biệt danh từ đi kèm và giới từ cho từng nghĩa của run.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ba nghĩa chính: di chuyển, vận hành, quản lý.
  • Ghép run với đối tượng phổ biến: chạy một chương trình, điều hành một công ty.
  • Ghi nhớ quá khứ bất quy tắc: ran; quá khứ phân từ: run.
  • Luyện các cụm động từ phổ biến: run into, run out of time, run through.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: sprint, jog, operate, manage.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ran' mean?

A.To cook something
B.To move swiftly on foot
C.To create a piece of art
D.To write a story
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ran' correctly?

A.They ran the meeting every Tuesday.
B.He ran a beautiful painting in the gallery.
C.She ran to the store before it closed.
D.I ran a delicious meal for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ran'?

A.Sprinted
B.Danced
C.Spoke
D.Sang
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ran'?

A.Sat
B.Stood still
C.Walked
D.Stayed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might have run?

A.A runner completed a marathon for charity.
B.A child played quietly with toys.
C.A teacher gave a lecture in class.
D.A student studied for an exam.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a Dog in the Park

Asking for Help

2026.05.05 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ