midst - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
midst = mid + -st. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng giữa một khu rừng rậm, xung quanh là những cây cao, nơi bạn đang ở giữa thiên nhiên, nơi mà mọi thứ hội tụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít thở sâu và tiến về trung tâm, bước vào giữa đám đông, ở midst của căn phòng. Tôi chen qua mọi người, điều chỉnh bước chân và giữ ánh mắt ổn định. Tiếng ồn xô đẩy tôi lui tới, nhưng tôi vẫn đứng ở giữa, cảm nhận khoảnh khắc đang ở đúng chỗ. Trong khoảnh khắc ấy, tôi đặt mình vào giữa hành động và tiếp tục, giữ nhịp.
Midst là một danh từ khá trang trọng, chỉ phần giữa hoặc đang bị bao quanh bởi một hoàn cảnh. Nó thường xuất hiện trong cụm từ in the midst of và mang sắc thái văn học nhiều hơn so với nói simply in the middle of. Hãy hình dung mình đứng giữa rừng rậm, được bao quanh bởi các thứ ở xung quanh để nhớ về ý nghĩa của từ. Từ này có thể chỉ vị trí vật lý hoặc trung tâm của một hoàn cảnh trừu tượng.
Midst nghe có vẻ trang trọng hoặc văn học với người nói tiếng Anh; người học thường dùng nó ở ngữ cảnh nói hàng ngày không tự nhiên. Dùng 'giữa' hoặc 'ở giữa' trong giao tiếp thông thường.
What does 'midst' mean?
Which of the following sentences uses 'midst' correctly?
Which word is an antonym of 'midst'?
In what real-life context would you use the word 'midst'?
Reflect on the meaning of 'midst' and create a sentence using it aloud.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật