LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crowd - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crowd Ý nghĩa của Từ

  • một số lượng lớn người tụ tập
  • một nhóm có sở thích tương tự
  • tụ tập thành một nhóm lớn
Illustration for this word

crowd Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crowd Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kraʊd/
Mỹ /kraʊd/
Tiết
crowd

crowd Từ nguyên của Từ

crowd = một nhóm lớn người (tiếng Anh cổ: 'crūda') → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một buổi hòa nhạc đông đúc, nơi mọi người tụ tập chặt chẽ lại với nhau, một hình ảnh sống động của sự hào hứng và năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc chân, nghiêng người và len được vào rìa của đám đông. Những khuôn mặt quanh tôi di chuyển theo nhịp chung, như một dòng chảy nối tiếp. Tôi điều chỉnh tư thế, đẩy nhẹ để theo kịp nhịp đi, giữ thăng bằng. Và khi tôi cùng mọi người tiến lên, ý nghĩa của từ ấy hiện ra như một cảm giác tập thể.

Ngữ Cảnh Thực Tế

crowd được dùng làm danh từ chỉ một nhóm người đông đảo tụ tập lại, như một đám đông ở concert hay sân vận động. Nó cũng có thể ám chỉ một nhóm người có sở thích chung, ví dụ một đám fans. Là động từ, to crowd có nghĩa là chen chúc hoặc ép người vào một không gian nhỏ, hoặc làm cho đông đúc. Trong tiếng Anh, crowd là danh từ tập thể và thường dùng với động từ ở ngôi số 3 theo ngôi của danh từ: a crowd is. Người học hay nhầm lẫn khi cho rằng crowd là danh từ không đếm được hoặc dùng chữ 'the crowds' mà không có ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • crowd là danh từ tập thể ở ngôi số ít: a crowd is. a crowd of + danh từ đếm được để chỉ một nhóm. crowded miêu tả không gian đông đúc. the crowds ám chỉ nhiều đám đông khác nhau. Luyện tập các collocazioni như crowd control và crowdfunding.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • crowd luôn có động từ ở ngôi số ít
  • crowd là danh từ tập thể đếm được
  • crowd không phải là danh từ không đếm được
  • to crowd không phải cụm động từ phổ biến
  • crowded mô tả không gian đông đúc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: crowd là danh từ tập thể ở dạng số ít biểu thị một đơn vị; đừng gắn số nhiều cho từ này khi nói về một nhóm. Phân biệt crowd và crowded và dùng a crowd of + người.

Mẹo Học

  • nhớ rằng crowd là danh từ tập thể ở ngôi số ít.
  • dùng a crowd of + danh từ đếm được để chỉ một nhóm.
  • crowded mô tả không gian chật chội.
  • to crowd mang nghĩa chen chúc, ép vào.
  • the crowds chỉ nhiều đám đông.
  • luyện tập với các collocation phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crowd'?

A.Garden
B.Annoyed
C.Haunted
D.Group of people
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'crowd' used correctly?

A.A crowd of birds flew overhead.
B.The crowd of books on the shelf fell down.
C.He loved to crowd by the lake alone.
D.She had a crowd of butterflies in her garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'crowd'?

A.Empty
B.Isolated
C.Herd
D.Peaceful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crowd'?

A.Packed
B.Deserted
C.Cluttered
D.Noisy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a 'crowd'?

A.Library
B.Bathtub
C.Mountain peak
D.Amusement park

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Talk on the Bus

Public Transport

2026.02.28 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call: Roadside Accident Outside Library

Emergency Services

2026.03.17 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Asking About a Bus Delay at the City Station

Public Transport

2026.03.11 · 0:58 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ