mining - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc 'mine' cộng với hậu tố '-ing' để tạo danh từ/gerund; (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'mine' nghĩa là mỏ, xuất phát từ Latinh 'mina' (có thể thông qua vay mượn Trung cổ); (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thợ mỏ đang đập dốc đồi và thêm -ing vào từ 'mine' để thể hiện hành động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hạ người xuống, nắm chặt xẻng và move đất từng chút một. Tôi đẩy, kéo, thay đổi trọng lượng, xoay người để điều chỉnh tư thế. Mồ hôi rịn trên mặt, bụi bay trong gió, và tôi giữ nhịp, mining dần hiện lên trong ngực. Dù là khai thác khoáng sản, khai thác dữ liệu hay mining tiền điện tử, cùng nhịp move và set xuất hiện trong thực tế.
Phân biệt ba nghĩa chính: khai thác khoáng sản, khai thác dữ liệu (data mining), khai thác tiền mã hóa; Học các collocations phổ biến như khu mỏ, kỹ thuật data mining, phần cứng mining. Dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng; chú ý phát âm mine vs mining. Thực hành bằng câu ví dụ cho mỗi lĩnh vực.
Trong tiếng Việt, các thuật ngữ được phân biệt rõ ràng với từ phù hợp; người học dễ nhầm giữa data mining và mining trong ngữ cảnh dữ liệu.
What is the meaning of the word 'mining'?
In which sentence is the word 'mining' used correctly?
Which word is a synonym of 'mining'?
Which word is an opposite of 'mining'?
In what real-life context would you associate the word 'mining'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật