site - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: sit (ở trong một vị trí) + -e (hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'situs' (tình huống/nơi) → Pháp cổ 'site' → Anh 'site'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một công viên xinh đẹp nơi mọi người ngồi yên tĩnh, đại diện cho một địa điểm yên tĩnh để thư giãn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm bản đồ và di chuyển ngón tay đến một điểm. Tôi đẩy nhẹ, sau đó kéo lui để điều chỉnh, con trỏ dừng ở nơi đó. Giữ cho tay ổn định, tôi cảm nhận động tác từ di chuyển chuyển sang suy nghĩ về một địa điểm. Khi ấy từ ngữ khép lại trong đầu tôi như một địa điểm có thể ghé thăm.
Site có nghĩa đích là địa điểm hoặc nơi chốn nơi một vật gì đó nằm hoặc được đặt, và cũng có thể là bối cảnh cho một hoạt động cụ thể. Từ này nhấn mạnh vị trí trong không gian và ngữ cảnh. Trong tiếng Anh hiện đại, site xuất hiện trong các thuật ngữ ghép như site plan hoặc site map. Lưu ý rằng site không đồng nghĩa với website; website dùng từ riêng cho trang web trên Internet. Nguồn gốc từ tiếng Latin situs.
Người Việt học thường phân biệt vị trí địa điểm và trang web; nhầm lẫn với sight/cite và dùng site cho web không đúng.
What is the meaning of the word 'site'?
In what context would you use the word 'site'?
Which word is similar to 'site'?
What is the opposite of 'site'?
Can you give an example of a real-life context where you would use the word 'site'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật