missed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Miss = 'không chạm vào' (tiếng Anh trung cổ) + -ed (phân từ quá khứ). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'missier'. Hãy tưởng tượng một người chơi phóng phi tiêu ngắm vào mục tiêu nhưng hoàn toàn hụt và cảm thấy thất vọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đứng vững, nâng tay lên và thở sâu. Tôi đẩy nhẹ cánh tay, push để căn mục tiêu, nhưng quỹ đạo lệch và bỏ qua. Tôi chỉnh lại tư thế, giữ nhịp và thử lại. Về sau, tôi xem tin nhắn và nhận ra mình đã bỏ lỡ, cảm thấy nuối tiếc vì sự vắng mặt của bạn.
Miss là động từ tiếng Anh có ba ý nghĩa chính: thất bại khi nhắm trúng mục tiêu (bắn trượt), bỏ lỡ điều gì đó (không nhận ra, không tham dự), và cảm thấy tiếc nuối khi ai đó vắng mặt (nhớ). Quá khứ là 'missed'. Thường gặp trong cụm: 'miss the bus', 'miss an opportunity', 'miss you'. Người Việt học tiếng Anh hay nhầm lẫn giữa bỏ lỡ và quên, hoặc bỏ qua mà không lưu ý ngữ cảnh.
Người Việt nên phân biệt ba nghĩa của miss và không nhầm lẫn với forget hay overlook; ngữ cảnh và các collocation quyết định nghĩa đúng.
What is the meaning of the word 'missed'?
Which sentence below uses 'missed' correctly?
Which word is most similar to 'missed'?
What is the opposite of 'missed'?
Can you think of a real-life context where 'missed' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật