LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

missed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

missed Ý nghĩa của Từ

  • không đạt được hoặc chạm vào cái gì
  • không chú ý hoặc tham gia
  • thể hiện sự tiếc nuối về sự vắng mặt của ai đó
Illustration for this word

missed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

missed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪs/
Mỹ /mɪs/
Tiết
miss

missed Từ nguyên của Từ

Miss = 'không chạm vào' (tiếng Anh trung cổ) + -ed (phân từ quá khứ). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'missier'. Hãy tưởng tượng một người chơi phóng phi tiêu ngắm vào mục tiêu nhưng hoàn toàn hụt và cảm thấy thất vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng vững, nâng tay lên và thở sâu. Tôi đẩy nhẹ cánh tay, push để căn mục tiêu, nhưng quỹ đạo lệch và bỏ qua. Tôi chỉnh lại tư thế, giữ nhịp và thử lại. Về sau, tôi xem tin nhắn và nhận ra mình đã bỏ lỡ, cảm thấy nuối tiếc vì sự vắng mặt của bạn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Miss là động từ tiếng Anh có ba ý nghĩa chính: thất bại khi nhắm trúng mục tiêu (bắn trượt), bỏ lỡ điều gì đó (không nhận ra, không tham dự), và cảm thấy tiếc nuối khi ai đó vắng mặt (nhớ). Quá khứ là 'missed'. Thường gặp trong cụm: 'miss the bus', 'miss an opportunity', 'miss you'. Người Việt học tiếng Anh hay nhầm lẫn giữa bỏ lỡ và quên, hoặc bỏ qua mà không lưu ý ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng miss để chỉ bỏ lỡ mục tiêu, bỏ lỡ điều gì đó và nhớ nhung ai đó; tránh nhầm với forget hoặc overlook. Các giới từ phổ biến: miss the bus, miss an opportunity. Quá khứ: missed. Ngữ cảnh giúp nhận biết nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Miss không chỉ là thất bại khi đánh trúng mục tiêu; còn có thể là bỏ lỡ điều gì đó hoặc bỏ lỡ người.
  • Miss và forget không phải như nhau; ngữ cảnh quyết định ý nghĩa.
  • Miss có ý nghĩa nhớ nhung ai đó (nhớ người).
  • Miss có thể gặp với cơ hội hoặc sự kiện, không chỉ vật thể.
  • Quá khứ là missed.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên phân biệt ba nghĩa của miss và không nhầm lẫn với forget hay overlook; ngữ cảnh và các collocation quyết định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Tạo ba danh sách từ vựng mini: mục tiêu, chú ý/tham dự, vắng mặt/nhớ.
  • Luyện các collocation thông dụng: miss the bus, miss an opportunity, miss you.
  • So sánh nhanh với forget và overlook.
  • Dùng missed cho sự kiện đã diễn ra.
  • Luyện phát âm để phân biệt với từ ngữ tương tự.
  • Thực hành với tình huống thực tế để nhớ lâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'missed'?

A.Failed to hit
B.Avoided
C.Understood
D.Completed
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'missed' correctly?

A.They missed the ingredients for the recipe.
B.He missed the goal and scored a point.
C.She missed the bus yesterday.
D.The teacher missed the students' questions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'missed'?

A.Avoided
B.Hit
C.Caught
D.Accomplished
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'missed'?

A.Avoided
B.Hit
C.Found
D.Succeeded
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'missed' would be used?

A.He caught the last train.
B.She made a mistake in her presentation.
C.They achieved their sales target.
D.The pilot landed the plane successfully.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Waiting for the Bus

Public Transport

2025.09.09 · 0:23 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ