LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

modernize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

modernize Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó hiện đại hơn
  • cập nhật hoặc cải thiện để phù hợp với hiện tại
  • nhận thức các phương pháp hoặc ý tưởng hiện đại
Illustration for this word

modernize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

modernize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒd.ə.naɪz/
Mỹ /ˈmɑː.dɚ.naɪz/
Tiết
modernize

modernize Từ nguyên của Từ

modernize = modern + -ize; Nguồn gốc: Latinh 'modernus' → Pháp cổ 'moderne' → Anh. Hãy hình dung một tòa nhà cũ kỹ được cải tạo với thiết kế và công nghệ tinh tế, tượng trưng cho sự chuyển mình sang hiện đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hiện đại hóa có nghĩa là làm cho một cái gì đó hiện đại hơn bằng cách cập nhật công nghệ, hệ thống hoặc thực tiễn. Nó thường được áp dụng cho công nghệ, quy trình hoặc cơ sở hạ tầng để tăng hiệu quả và phù hợp với nhu cầu hiện tại. Đây là một quá trình có kế hoạch và dài hạn, không chỉ là sửa chữa ngắn hạn. Modernize áp dụng cho đối tượng và phương pháp, không cho người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng modernize để mô tả hiện đại hóa quy trình, hệ thống hoặc cơ sở hạ tầng, không phải con người.
  • Đây là cải thiện có kế hoạch và dài hạn, không phải sửa chữa ngắn hạn.
  • Thường đi kèm với công nghệ hoặc thực tiễn quản lý.
  • Không dùng cho mô tả con người.
  • Lưu ý sự khác biệt giữa hiện đại hóa và cập nhật nhỏ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiện đại hóa chỉ áp dụng cho con người khi nói về xu hướng, không phải trong câu.
  • Nó chỉ là cập nhật nhỏ.
  • Hiện đại hóa có nghĩa là thay đổi ngắn hạn.
  • Khác với cập nhật; modernize nhấn mạnh quy trình, hệ thống hơn.
  • Khi nói về cơ sở hạ tầng, dễ nhầm với 'cập nhật'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt chú ý việc modernize thường gắn với quy trình/hệ thống, không phải con người; phân biệt với cập nhật và hiện đại hóa ở cấp độ hệ thống.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến như 'hiện đại hóa quy trình' hay 'hiện đại hóa cơ sở hạ tầng'.
  • Phân biệt hiện đại hóa với cập nhật hoặc cải tiến nhỏ.
  • Luyện nói với kế hoạch dài hạn, ví dụ 'kế hoạch hiện đại hóa'.
  • Chú ý ẻ: -ize / -ise trong tiếng Anh và các biến thể khác.
  • Sử dụng trong bối cảnh công nghệ và quản trị để nghe tự nhiên.
  • So sánh với cập nhật để nắm sắc thái ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'modernize' mean?

A.Update
B.Sleep
C.Eat
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'modernize' correctly?

A.The ancient city decided to modernize its outdated traditions.
B.She modernized her math homework with colorful stickers.
C.The dog modernized around the park happily.
D.He modernized the table with a cup of coffee.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'modernize'?

A.Antique
B.Renovate
C.Classic
D.Retro
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'modernize'?

A.Outdated
B.Upgrade
C.Revamp
D.Progress
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'modernize'?

A.She bought a new bookshelf to organize her books better.
B.The team cooked a delicious meal together to celebrate their success.
C.The company decided to revamp its website to modernize its online presence.
D.He traveled to a remote village to learn about ancient traditions.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ