company - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng nhau + pany = bánh/món ăn; ám chỉ 'cùng nhau chia sẻ thức ăn'. Nguồn gốc: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè đang chia sẻ một bữa ăn, tượng trưng cho tình bạn và sự cộng tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào một căn phòng nơi những tiếng nói rì rầm quanh bàn. Tôi giữ mắt theo các khuôn mặt, điều chỉnh tư thế và tiến lại gần, hòa vào nhịp làm việc chung. Khi chúng tôi trò chuyện, một lộ trình hiện ra: một nhóm tụ họp vì một mục tiêu chung. Về hành lang với những người bạn bên cạnh, tôi cảm nhận từ 'company' vừa là tổ chức làm ăn vừa là nhóm bạn đồng hành.
Tiếng Anh từ 'company' có ba nghĩa chính: một tổ chức kinh doanh, một nhóm người tập hợp cho một mục tiêu chung, hoặc sự đồng hành của một người, tức là bạn bè hoặc đồng nghiệp. Trong bối cảnh kinh doanh, nó chỉ một công ty/doanh nghiệp được công nhận hợp pháp. Trong ngữ cảnh xã hội, 'enjoy the company of someone' có nghĩa là thích được ở bên người đó. Nguồn gốc từ com- 'cùng nhau' và gốc liên quan đến bánh mì/đồ ăn, gợi hình ảnh chia sẻ bữa ăn trước khi làm việc.
Người Việt thường gắn 'company' với doanh nghiệp; nhưng ý nghĩa đồng hành và tập thể cũng quan trọng và dễ bị bỏ qua.
What is the meaning of the word 'company'?
In which sentence is the word 'company' used correctly?
Which word is similar to 'company'?
Which word is the opposite of 'company'?
How do you often experience the concept of 'company' in your daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật