LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách sửa đổi câu cho rõ ràng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

modify Ý nghĩa của Từ

  • thay đổi hoặc sửa đổi một cái gì đó
  • thực hiện những thay đổi phần nào
  • điều chỉnh để cải thiện
Illustration for this word

modify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

modify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒd.ɪ.faɪ/
Mỹ /ˈmɑː.dɪ.faɪ/
Tiết
modify

modify Từ nguyên của Từ

modify = mod- (thay đổi) + -ify (làm cho), từ tiếng Latinh 'modificare', tiếng Pháp cổ 'modifcier', dẫn đến tiếng Anh 'modify'. Hãy tưởng tượng một người điêu khắc đang thay đổi một khối đá cẩm thạch, đục đẽo để tạo ra một hình dạng đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm chặt nút và đẩy nhẹ nó một chút, kim đồng hồ nhảy nhẹ rồi ổn định (move). Mọi động tác nhỏ như kéo và đẩy khiến tôi cảm thấy mình có quyền kiểm soát, và tôi dừng lại để nghe có đúng chỗ không. Tôi thử lại vài lần, điều chỉnh từng chi tiết cho phù hợp hơn. Cuối cùng, sự thay đổi nhẹ nhàng ấy khiến mọi việc dần đúng nhẽ, như thể tôi đã làm cho tình huống trôi chảy hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Modify có nghĩa là thay đổi một thứ gì đó một cách thận trọng hoặc bán phần, nhằm cải thiện, thích ứng hoặc phù hợp với điều kiện mới. Tiếng Anh dùng modify cho kế hoạch, tài liệu, cài đặt hoặc phong cách, thay vì thay thế hoàn toàn. Nó ngụ ý sửa đổi mà không thay mới toàn bộ, nằm ở giữa chỉnh sửa và viết lại. Nhớ rằng modify là động từ t TRANS: modify một cái gì đó. Cụm từ thông dụng gồm modify đề xuất, modify thiết kế, hoặc modify mã để sửa lỗi mà không xây dựng lại toàn bộ hệ thống. Sự tinh tế này giúp tránh dùng change khi thay đổi là nhỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt sửa đổi với thay đổi, thay thế và sửa chữa
  • Luôn kèm đối tượng sau modify
  • Dành cho thay đổi phần hoặc lặp lại
  • Kêt hợp với các từ như điều chỉnh, tinh chỉnh
  • Phát âm /ˈmɒdɪfaɪ/, nhấn ở âm tiết thứ hai
  • Luyện tập với ý tưởng trừu tượng và vật thể cụ thể

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sửa đổi bằng với sửa chữa; nhiều người cho rằng chỉ dùng để sửa
  • Sửa đổi luôn có nghĩa là biến đổi lớn
  • Sửa đổi và thay thế có thể hoán đổi cho nhau
  • Sửa đổi chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật
  • Có thể sửa đổi mà không có đối tượng trực tiếp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường hiểu modify như sửa đổi mức độ nhẹ; dễ bị nhầm với sửa chữa hoặc thay thế khi cần diễn đạt thay đổi lớn.

Mẹo Học

  • So sánh modify với thay đổi, sửa đổi, và thay thế để chọn mức độ sửa đổi phù hợp
  • Dùng modify với một đối tượng cụ thể: modify một kế hoạch, modify thiết lập
  • Phân biệt giữa chỉnh sửa nhỏ và chỉnh sửa lớn
  • Ôn tập các collocation thông dụng: modify thiết kế, modify mã nguồn
  • Phát âm: nhấn ở âm tiết thứ hai
  • Luyện tập với các tình huống công việc thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'modify'?

A.To cook
B.To sing
C.To build
D.To change or alter
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'modify' correctly?

A.She danced modify at the party.
B.The cat modify its tail.
C.He modify his plans at the last minute.
D.I modify to the park yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'modify'?

A.Strengthen
B.Adjust
C.Maintain
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'modify'?

A.Enhance
B.Revise
C.Preserve
D.Transform
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'modify' in a real-life situation?

A.Describing changing a recipe to make it healthier.
B.Telling a story about a mythical creature.
C.Discussing a famous painting.
D.Sharing your favorite food.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ