LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monastery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monastery Ý nghĩa của Từ

  • một tòa nhà nơi các thầy tu sống và làm việc
  • một nơi tịnh dưỡng và cầu nguyện tôn giáo
  • một tổ chức cho cộng đồng tôn giáo.
Illustration for this word

monastery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monastery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒn.ə.stəri/
Mỹ /ˈmɑː.nə.stər.i/
Tiết
monastery

monastery Từ nguyên của Từ

monastery = monast- (từ tiếng La-tinh 'monachus' nghĩa là 'thầy tu') + -ery (hậu tố chỉ nơi chốn). Nguồn gốc Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nơi yên tĩnh nơi các thầy tu tụ họp, hát và thiền định cùng nhau trong im lặng, giữa thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, monastery chỉ một tòa nhà nơi các tu sĩ sống và làm việc, và rộng hơn là chính cộng đồng tôn giáo. Nó gợi hình ảnh sự yên tĩnh và nghiêm trang, với nhịp sống hàng ngày gồm cầu nguyện, học tập và lao động, thường được diễn ra trong khuôn viên đá hoặc khu nơi tu tập. Từ này cũng có thể dùng để chỉ một nơi tu hành hoặc một tổ chức của cộng đồng tôn giáo. Học viên nên lưu ý monastery đôi khi không tương đương với convent hay church; nó thường ám chỉ một cộng đồng thường trực và có người ở.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đây là một cộng đồng tôn giáo thường trực, không phải địa điểm tham quan.
  • - Phân biệt monastery với convent hay church theo ngữ cảnh.
  • - Cấu trúc hay gặp: cuộc sống tu viện, qui tắc tu viện, vườn tu viện.
  • - Động từ hữu ích: gia nhập tu viện, ẩn tu, quản lý tu viện.
  • - Dùng với tính từ như yên tĩnh, nghiêm trang, cổ kính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tu viện chỉ là nơi tham quan.
  • Chỉ người đàn ông tu hành mới ở được.
  • Tu viện giống như nhà thờ.
  • Tu viện cổ xưa và không hoạt động.
  • Tu viện và convent là một.
  • Please note: translations in Vietnamese sometimes reflect common learner misunderstandings.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên nhớ monastery dễ bị hiểu nhầm là nơi nghỉ ngơi ngắn hạn; hãy nhấn mạnh tính cộng đồng lâu dài.

Mẹo Học

  • Học các collocation thông dụng: đời sống tu viện, trật tự tu viện, vườn tu viện.
  • Luyện phân biệt monastery, convent và church trong ngữ cảnh.
  • Đọc mô tả du lịch có nhắc đến tu viện để dùng tự nhiên.
  • Ghi nhớ tính từ hữu ích: yên tĩnh, trang nghiêm, mang tính lịch sử, éloigné.
  • Tạo đối thoại: thăm tu viện; ở lại tu viện.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: abbey, cloister, hermitage.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'monastery'?

A.A building with classrooms
B.A science laboratory
C.A religious building for monks
D.A hospital
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'monastery' used correctly?

A.The monks lived peacefully in the monastery.
B.He visited the monastery to learn ballet.
C.She went to the monastery to study physics.
D.The monastery was famous for its art gallery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'monastery'?

A.Castle
B.Mansion
C.Library
D.Temple
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'monastery'?

A.Graveyard
B.Convent
C.Synagogue
D.Reservoir
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a 'monastery'?

A.Hospital emergency room
B.Shopping mall
C.Religious pilgrimage
D.Amusement park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ