LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monk Ý nghĩa của Từ

  • một thành viên của cộng đồng tôn giáo
  • một người đàn ông đã dành cả cuộc đời cho tôn giáo
  • một người sống cuộc sống tách biệt vì lý do tôn giáo
Illustration for this word

monk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mʌŋk/
Mỹ /mʌŋk/
Tiết
monk

monk Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: monk = bắt nguồn từ tiếng Latin 'monachus' (từ tiếng Hy Lạp 'monachos' có nghĩa là 'đơn độc/cô đơn'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật đơn độc trong một tu viện, sống một cuộc sống tĩnh lặng và trầm tư, thường được miêu tả với áo choàng giản dị và một cuốn sách đóng, nhấn mạnh một cuộc sống của sự cống hiến và cô đơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

tôi thở chậm và tập trung ý nghĩ vào một tu viện yên tĩnh nơi một nhà sư ngồi. Nhịp thở của anh ấy đồng bộ với sự im lặng và cơ thể anh ta di chuyển một chút. Tôi đẩy lùi tiếng ồn, điều chỉnh tư thế và giữ nhịp điệu. Ý nghĩa của từ được nảy sinh từ hành động, chứ không phải từ định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Moón là một danh từ chỉ thành viên nam của một cộng đồng tôn giáo đã từ bỏ thế tục và sống đời tận tụy cho cầu nguyện và phục vụ. Từ này trong tiếng Anh thường chỉ nói đến các tu sĩ Kitô giáo, nhưng cũng dùng cho tu sĩ Phật giáo, hoặc nói chung là người sống giản dị, tách biệt với thế giới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chỉ dành cho nam giới; phụ nữ gọi là ni cô hay nữ tu. Không phải mọi tín ngỡng đều có người gọi là monk. Có thể nói đến bối cảnh Phật giáo hoặc Thiên Chúa giáo. Thường gặp với tu viện, áo choàng, lời thề. Phân biệt với friar, nun và monkish tính từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sư là tu sĩ ở mọi tôn giáo
  • Sư sống ở tu viện luôn
  • Sư luôn cổ hũ, khắc khe
  • Tất cả sư đều là Phật tử
  • Một sư có thể là học giả/giáo viên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh về khác biệt ngữ nghĩa của monk và các nhầm lẫn phổ biến với từ tương tự trong tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ giới tính và từ đồng nghĩa cho nữ (nữ tu)
  • Kết nối monk với tu viện và lời thề
  • khẩu hiệu với monkish/monastico
  • phân biệt ngữ cảnh Kitô giáo và Phật giáo
  • luyện tập với cụm như 'áo của thầy tu'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'monk' mean?

A.A member of a religious community living under vows of poverty, chastity, and obedience
B.A person who is extremely happy
C.A skilled magician
D.A professional athlete
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'monk' used correctly?

A.I saw a monk speeding in his car.
B.The monk was meditating quietly in the monastery.
C.Monks are known for their excellent cooking skills.
D.My friend is training to become a monk.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'monk'?

A.Nun
B.Chef
C.Peasant
D.Sorcerer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'monk'?

A.Athlete
B.Criminal
C.Monarch
D.Vixen
Bước 5: Thành thạo

In what context would you most likely encounter a monk?

A.In a cooking competition
B.In a Buddhist temple
C.At a rock concert
D.At a car race

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ