LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về chính sách tiền tệ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monetary Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tiền
  • thuộc về tài chính
  • liên quan đến quản lý tiền tệ của một quốc gia
Illustration for this word

monetary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monetary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmʌn.ɪ.tər.i/
Mỹ /ˈmʌn.ɪ.ter.i/
Tiết
monetary

monetary Từ nguyên của Từ

monetary = moneta (Latin, có nghĩa là 'tiền') + -ary (hậu tố có nghĩa là 'liên quan đến'). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một kho tiền giàu có, nơi mỗi đồng xu đại diện cho dòng chảy của tiền trong nền kinh tế của một quốc gia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monetary là một tính từ mô tả những thứ liên quan đến tiền bạc, lĩnh vực tài chính hoặc quản lý đồng tiền của một quốc gia. Trong văn viết và nói thường gặp các cụm từ như monetary policy (chính sách tiền tệ), monetary stability (ổn định tiền tệ) hoặc monetary aid (trợ giúp tiền tệ). Nó thường khác với fiscal (liên quan đến ngân sách nhà nước) và với economic ở nghĩa rộng. Người học sẽ gặp các cụm từ như hệ thống tiền tệ, liên hiệp tiền tệ hoặc cơ quan tiền tệ. Hiểu monetary giúp thảo luận về ngân hàng trung ương, lạm phát, tỷ giá hối đoái, quản lý nợ và luồng tiền trong nền kinh tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng monetary như danh từ cho tiền mặt trong cuộc sống hàng ngày; nó là tính từ.
  • Dùng với policy, system, value hoặc authorities (chính sách tiền tệ, hệ thống tiền tệ, giá trị tiền tệ, cơ quan tiền tệ).
  • Phân biệt với fiscal (ngân sách nhà nước).
  • Phù hợp với văn bản formal, suy nghĩ kỹ khi nói chuyện hàng ngày.
  • Chú ý phát âm và các kết hợp cố định.
  • Luyện tập sự khác biệt giữa policy tiền tệ và policy tài khóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Monetary và tiền mặt là đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa giống nhau.
  • Giá trị tiền tệ luôn bằng giá của hàng hóa.
  • Monetary chỉ nói về người, không phải hệ thống hay chính sách.
  • Sử dụng monetary trong mọi loại văn bản để thay cho tiền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, monetary là thuật ngữ trang trọng liên quan đến tiền tệ và chính sách tiền tệ. Có thể bị hiểu nhầm với tiền mặt thông thường hoặc nhầm lẫn với các khái niệm tài khóa.

Mẹo Học

  • Học các kết hợp thường gặp: chính sách tiền tệ, hệ thống tiền tệ, giá trị tiền tệ.
  • Phân biệt rõ với tài khóa (fiscal).
  • Luyện từ vựng về ngân hàng trung ương (lạm phát, tỷ giá).
  • Sử dụng trong văn bản formal (báo cáo, phân tích).
  • Chú ý phát âm và nối âm ở đuôi -ary.
  • So sánh với các thuật ngữ kinh tế để mở rộng phạm vi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'monetary'?

A.Related to weather
B.Related to money
C.Related to music
D.Related to food
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'monetary' used correctly?

A.She had a great monetary playing the piano.
B.The monetary outside was beautiful.
C.He received a monetary award for his excellent work.
D.I love the monetary of fresh bread.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'monetary'?

A.Physical
B.Emotional
C.Financial
D.Spiritual
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'monetary'?

A.Non-financial
B.Materialistic
C.Wealthy
D.Inexpensive
Bước 5: Thành thạo

How would you apply the word 'monetary' in a real-life context?

A.Planning a family vacation
B.Buying a new car
C.Discussing the cost of college tuition
D.Donating clothes to charity

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ