LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

charity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

charity Ý nghĩa của Từ

  • hành động tự nguyện giúp đỡ, thường là bằng tiền
  • tổ chức được thành lập để hỗ trợ người cần
  • tình yêu thương và lòng khoan dung khi đánh giá người khác
Illustration for this word

charity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

charity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃær.ɪ.ti/
Mỹ /ˈtʃɛr.ɪ.ti/
Tiết
charity

charity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'char-' từ tiếng Latinh 'caritas' nghĩa là 'quý giá' + 'ty' chỉ trạng thái. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung trái tim hình dạng kí hiệu đô la thể hiện sự hào phóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay vào túi và đẩy vài đồng tiền về phía thùng từ thiện. Âm thanh của chúng rơi vào trong, và tôi giữ hơi một nhịp trước khi thả tay ra. Hành động nhỏ này dần trở thành nhịp điệu tôi có thể duy trì, một quyết định được đặt vào cuộc sống hàng ngày và có thể mang lại thay đổi cho người khác. Khi đối mặt với việc phán xét ai đó, em điều chỉnh tư thế và để tấm lòng từ thiện dẫn lời nói đến sự thông cảm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ thiện chỉ những hành động hào phóng nhằm giúp đỡ người khác, đặc biệt là bằng cách quyên góp tiền hay phẩm vật. Nó có thể mô tả cả hành động cho đi tự nguyện lẫn các tổ chức từ thiện điều phối sự giúp đỡ, hoặc ý nghĩa rộng hơn của lòng tử tế và sự khoan dung khi đánh giá người khác. Trong tiếng nói hàng ngày, từ thiện thường gắn kết giữa quyên góp cá nhân và hoạt động từ thiện có tổ chức, trong khi trong bối cảnh pháp lý hoặc gây quỹ nó ám chỉ một tổ chức từ thiện phi lợi nhuận. Nguồn gốc từ latinh caritas, đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh trái tim kết hợp ký hiệu đồng tiền có thể giúp ghi nhớ ý nghĩa hào phóng này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ thiện có thể dùng cho cả hành động giúp đỡ và tổ chức điều phối sự giúp đỡ.
  • Hãy phân biệt charitable giving và charitable organization khi gặp trong văn viết.
  • Từ thiện không phải lúc nào cũng mang tính tôn giáo.
  • Động từ donate còn có nghĩa riêng với quyên góp tiền.
  • Kỹ thuật đọc hiểu giúp nhận biết bối cảnh dựa trên từ donate và donation.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Từ thiện chỉ là cho tiền cho người nghèo
  • Từ thiện và philanthropy thường được hiểu là cùng một khái niệm
  • Từ thiện chỉ là một nghĩa vụ tôn giáo
  • Làm việc từ thiện luôn được ca ngợi
  • Từ thiện có thể giải quyết mọi vấn đề xã hội

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường hiểu charity chỉ là hành động cho đi, bỏ qua ngữ cảnh về tổ chức. Hãy dựa vào bối cảnh để phân biệt giữa hành động và tổ chức.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: tổ chức từ thiện, đóng góp từ thiện, sự kiện gây quỹ, cửa hàng từ thiện, trạng thái từ thiện
  • Phân biệt charity và philanthropy; charity thường là hành động cho đi trực tiếp
  • Nhớ charitable là tính từ, charity là danh từ
  • Từ đồng nghĩa liên quan: donation, donor, benevolence, generosity
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế: tin tức, chiến dịch gây quỹ, tình nguyện
  • Chú ý khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'charity'?

A.Selfishness
B.Generosity
C.Pride
D.Deceit
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'charity' used correctly?

A.The charity event raised a lot of money.
B.I refuse to donate to charity.
C.He showed charity by helping the old lady.
D.The charity of his heart was appreciated.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'charity'?

A.Hatred
B.Benevolence
C.Greed
D.Jealousy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'charity'?

A.Liberality
B.Altruism
C.Selfishness
D.Compassion
Bước 5: Thành thạo

How is 'charity' commonly practiced in real life?

A.Donating money to a homeless shelter
B.Hoarding possessions
C.Ignoring those in need
D.Being ungrateful for help received

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel check-in and small donation

Hotel Check-in

2025.10.08 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Charity Fair Greetings

Daily Greetings

2025.10.06 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Truth, Exaggeration and Accountability

Opinion & Ideas

2026.02.05 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ