LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monitoring - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monitoring Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị quan sát hoặc kiểm tra một cái gì đó
  • giám sát hoặc quan sát một cái gì đó
  • người xem hoặc kiểm tra một cái gì đó
Illustration for this word

monitoring Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monitoring Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒn.ɪ.tə/
Mỹ /ˈmɑː.nɪ.tɚ/
Tiết
monitor

monitoring Từ nguyên của Từ

monitor = mon- (cảnh báo) + itor (người) → latinh 'monitor' → tiếng Pháp cổ 'moniteur' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người giám thị trong trường, theo dõi học sinh để cảnh báo về hành vi không đúng mực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ghé người về phía màn hình và dùng tay di chuyển màn hình một chút, quan sát hình ảnh thay đổi khi có cập nhật. Tôi điều chỉnh độ sáng và giữ ánh mắt trên các số đang biến động. Nỗ lực này như điều khiển một ngọn đèn nhỏ, xoay trọng tâm sự chú ý về phía điều cần theo dõi. Trong thực tế, bạn để cho cảnh tượng sáng dần lên và phản hồi khi có sự thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monitor có nhiều nghĩa. Là một thiết bị, nó có thể là màn hình hiển thị hoặc hệ thống giám sát trạng thái. Là động từ, monitor có nghĩa là theo dõi hoặc kiểm tra một thứ theo thời gian, thường để đảm bảo an toàn, hiệu suất hoặc chất lượng. Cũng có thể chỉ người giám sát, như người trông coi khu vực. Nguồn gốc từ tiếng La tinh monitor, sau này qua tiếng Pháp cổ moniteur mới vào tiếng Anh. Tách observe, supervise và check ra giúp dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: monitor vừa là thiết bị vừa là động từ. Phân biệt observe, supervise và check. Dùng các cụm từ thời gian như 'theo dõi trong thời gian X' hoặc 'monitoring của Y'. Đối với người là vai trò giám sát; với màn hình là thiết bị. Trong công nghệ, monitor thường có nghĩa là màn hình. Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Monitor không chỉ là màn hình; nó còn là động từ.
  • Observe và monitor không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Monitor có thể chỉ người giám sát nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp.
  • Hiểu nhầm monitor với monitoring như danh từ là phổ biến.
  • Trong công nghệ, monitor thường có nghĩa là màn hình chứ không phải giám sát.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt được giữa màn hình (thiết bị) và theo dõi (giám sát) nhưng người học dễ nhầm lẫn giữa observe/supervise/check vì cú pháp và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo sơ đồ tư duy: thiết bị, hành động, người.
  • Gắn mỗi nghĩa với một đối tượng hoặc vai trò thực tế (màn hình, người giám sát, kiểm tra an ninh).
  • Luyện các collocation: monitor for, monitor over time, monitor someone.
  • Củng cố nghĩa màn hình trong ngữ cảnh công nghệ thực tế.
  • So sánh observe, supervise và check để nắm rõ khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'monitoring'?

A.Watching
B.Eating
C.Sleeping
D.Playing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'monitoring' used correctly?

A.I was building a house.
B.He was singing a song.
C.They were cooking dinner.
D.She was monitoring her phone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'monitoring'?

A.Talking
B.Running
C.Observing
D.Reading
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'monitoring'?

A.Listening
B.Helping
C.Ignoring
D.Guiding
Bước 5: Thành thạo

How is 'monitoring' used in real-life situations?

A.Monitoring heart rate during exercise
B.Singing in a choir
C.Playing a video game
D.Cooking a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ