monitoring - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
monitor = mon- (cảnh báo) + itor (người) → latinh 'monitor' → tiếng Pháp cổ 'moniteur' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người giám thị trong trường, theo dõi học sinh để cảnh báo về hành vi không đúng mực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ghé người về phía màn hình và dùng tay di chuyển màn hình một chút, quan sát hình ảnh thay đổi khi có cập nhật. Tôi điều chỉnh độ sáng và giữ ánh mắt trên các số đang biến động. Nỗ lực này như điều khiển một ngọn đèn nhỏ, xoay trọng tâm sự chú ý về phía điều cần theo dõi. Trong thực tế, bạn để cho cảnh tượng sáng dần lên và phản hồi khi có sự thay đổi.
Monitor có nhiều nghĩa. Là một thiết bị, nó có thể là màn hình hiển thị hoặc hệ thống giám sát trạng thái. Là động từ, monitor có nghĩa là theo dõi hoặc kiểm tra một thứ theo thời gian, thường để đảm bảo an toàn, hiệu suất hoặc chất lượng. Cũng có thể chỉ người giám sát, như người trông coi khu vực. Nguồn gốc từ tiếng La tinh monitor, sau này qua tiếng Pháp cổ moniteur mới vào tiếng Anh. Tách observe, supervise và check ra giúp dùng đúng ngữ cảnh.
Tiếng Việt phân biệt được giữa màn hình (thiết bị) và theo dõi (giám sát) nhưng người học dễ nhầm lẫn giữa observe/supervise/check vì cú pháp và ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'monitoring'?
In which sentence is the word 'monitoring' used correctly?
Which word is a synonym of 'monitoring'?
What is the opposite of 'monitoring'?
How is 'monitoring' used in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật