LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

computer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

computer Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị điện tử để xử lý dữ liệu
  • máy thực hiện các phép toán và nhiệm vụ
  • người sử dụng hoặc thành thạo máy tính
Illustration for this word

computer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

computer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpjuːtə/
Mỹ /kəmˈpjutɚ/
Tiết
computer

computer Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + putare = tính toán; từ 'computare' trong tiếng Latin nghĩa là 'tính toán cùng nhau'; hình dung một người với máy tính cầm tay đang gom số lại để tìm ra giải pháp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên bàn phím và nhấn một phím, màn hình sáng lên và con trỏ di chuyển. Tôi chỉnh ghế một chút, nghiêng người về phía trước và mở một chương trình, các nhiệm vụ thay đổi. Mỗi lần nhấp chuột, một hình ảnh mới xuất hiện trên màn hình và sự thay đổi đó hình thành công việc. Trên một máy tính, tôi khởi động mọi thứ bằng cách điều khiển và giữ sự tập trung cùng kiểm soát.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ máy tính dùng cho mọi thiết bị tính toán điện tử và ngữ nghĩa phổ biến rộng. Người học có thể nhầm lẫn giữa máy tính với máy tính bỏ túi (calculatrice) hay điện thoại có tính năng tính toán. Hệ thống danh từ Việt nam phân biệt rõ ràng giữa máy tính để bàn và máy tính xách tay, nhưng khi nói tiếng Anh, các cụm như desktop computer hay laptop computer có thể làm người học bối rối. Cấu trúc câu với computer trong tiếng Anh thường gặp ở các cụm như computer science, computer program.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng máy tính để chỉ thiết bị phần cứng; không nói máy tính bỏ túi như máy tính.
  • Khi nói đến thiết bị cụ thể, nói chiếc máy tính này/điện thoại? (không dùng).
  • computer science là lĩnh vực, không phải thiết bị.
  • Nói nhiều máy tính bằng cách dùng máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay.
  • Dùng đúng từ cho từng thiết bị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • máy tính và tính toán là cùng một ý
  • máy tính bảng cũng được xem là máy tính
  • máy tính chỉ dùng cho máy để bàn
  • điện thoại là máy tính
  • bất kỳ thiết bị điện tử nào cũng là máy tính

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học thường nhầm lẫn giữa máy tính và máy tính bỏ túi/calculator; cần chú ý phân biệt máy tính để bàn và máy tính xách tay khi nói tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: phần cứng, phần mềm, tin học.
  • Luyện tập bối cảnh máy để bàn và xách tay.
  • Phân biệt máy tính và máy tính bỏ túi.
  • Khi có nhiều thiết bị, dùng computers.
  • Dùng đúng mạo từ: một máy tính, máy tính ấy.
  • Gắn kết máy tính với thuật ngữ tin học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'computer'?

A.A device for processing information
B.A type of fruit
C.A kind of animal
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'computer' used in a sentence?

A.I used the computer to write my essay
B.He ate a computer for lunch
C.They rode a computer to work
D.She played the computer all day
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'computer'?

A.Chair
B.Laptop
C.Dog
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'computer'?

A.Tablet
B.Calculator
C.Smartphone
D.Typewriter
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use a computer?

A.Cooking a meal
B.Playing soccer
C.Doing homework
D.Driving a car

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help in the Library

Asking for Help

2026.01.01 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Opening and Stuffed Data Structures in Computer Science

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 1:29 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ