LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

morality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

morality Ý nghĩa của Từ

  • các nguyên tắc phân biệt giữa đúng và sai
  • một hệ thống giá trị hoặc niềm tin về những gì đúng và sai
  • sự tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức
Illustration for this word

morality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

morality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈræləti/
Mỹ /məˈrælɪti/
Tiết
morality

morality Từ nguyên của Từ

morality = moral + -ity (trạng thái hoặc điều kiện). Nguồn gốc: Latin 'moralitas' → Pháp cổ 'moralité' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cân giữ cân bằng giữa đúng và sai, tượng trưng cho các lựa chọn đạo đức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước để giúp đồng nghiệp, đôi tay move các tờ giấy và mọi thứ dần được sắp xếp. Một quyết định nhỏ xuất hiện trong đầu: có nên nhận lỗi hay để nó qua đi? Tôi đẩy lùi sự kiêu ngạo và nói thật, cảm thấy một trọng lượng lạnh trong ngực, như một push nhỏ. Khoảnh khắc đó cho thấy morality không phải là một định nghĩa, mà là một sự dẫn đường thẳng thắn trong hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đạo đức là những nguyên tắc định hướng nhận thức đúng-sai và một hệ thống giá trị xác định điều gì được xem là chuẩn mực đạo đức. Nó thường bắt nguồn từ lương tâm cá nhân, gia đình, truyền thống văn hóa, tôn giáo hoặc chuẩn mực xã hội, và quyết định cách chúng ta hành xử trong các hoàn cảnh khác nhau. Đạo đức ảnh hưởng đến sự lựa chọn và hành vi, từ những cử chỉ lịch sự đến các tình huống đạo đức phức tạp. Các cuộc tranh luận về đạo đức thường cho thấy xung đột giữa quyền lợi cá nhân và phúc lợi chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đạo đức là những nguyên tắc định hướng nhận thức đúng-sai và một hệ thống giá trị xác định điều gì được xem là chuẩn mực đạo đức.
  • Nó khác với pháp luật; một điều có thể hợp pháp nhưng không đúng đắn về mặt đạo đức.
  • Chú ý sự khác biệt giữa đạo đức và giáo điều đạo đức.
  • Các collocations thường gặp: mãn đạo đức, giá trị đạo đức, tiến thoái đạo đức, liêm chính đạo đức.
  • Sử dụng đạo đức trong thảo luận về luân lý ở mức khái niệm, đừng đánh giá cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đạo đức bằng với pháp luật.
  • Đạo đức là cố định và phổ quát.
  • Đạo đức chỉ liên quan đến vấn đề lớn.
  • Đạo đức là để phê phán người khác.
  • Đạo đức chỉ học được từ tôn giáo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đạo đức thường gắn với chuẩn mực xã hội và nhân phẩm, trong khi đạo đức học (luân lý) có thể được hiểu ở mức trừu tượng; học viên dễ nhầm lẫn giữa hai khái niệm.

Mẹo Học

  • Học các collocations chủ chốt: mãn đạo đức, giá trị đạo đức, dilema đạo đức, liêm chính đạo đức, triết học đạo đức, lòng dũng cảm đạo đức.
  • Phân biệt đạo đức với pháp luật và chuẩn mực xã hội.
  • Luyện tập qua các tình huống giả định để thấy ngữ cảnh thay đổi kỳ vọng.
  • Chú ý sắc thái: đạo đức học vs chủ nghĩa đạo đức hóa.
  • Nghiên cứu sự khác biệt văn hóa để tránh tổng quát hóa.
  • Sử dụng ví dụ từ tin tức để thấy đạo đức trong hành động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'morality'?

A.A sense of humor
B.The color of the sky
C.A set of principles concerning right and wrong behavior
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'morality' used correctly?

A.She showed great morality by cheating on the test.
B.The morality of eating meat is a controversial topic.
C.The company's strict morality policy was well-respected by employees.
D.His immorality was evident in his kind actions towards others.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'morality'?

A.Deception
B.Kindness
C.Immorality
D.Compassion
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does 'morality' apply in real-world situations?

A.Inducing harm to others
B.Guiding ethical decisions
C.Promoting dishonesty
D.Encouraging selfishness
Bước 5: Thành thạo

Reflecting on the concept of 'morality', how do you think it influences society?

A.By fostering kindness and compassion
B.By encouraging corruption and deceit
C.By promoting honesty and integrity
D.By advocating for selfishness and greed

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ