morality - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
morality = moral + -ity (trạng thái hoặc điều kiện). Nguồn gốc: Latin 'moralitas' → Pháp cổ 'moralité' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cân giữ cân bằng giữa đúng và sai, tượng trưng cho các lựa chọn đạo đức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nghiêng người về phía trước để giúp đồng nghiệp, đôi tay move các tờ giấy và mọi thứ dần được sắp xếp. Một quyết định nhỏ xuất hiện trong đầu: có nên nhận lỗi hay để nó qua đi? Tôi đẩy lùi sự kiêu ngạo và nói thật, cảm thấy một trọng lượng lạnh trong ngực, như một push nhỏ. Khoảnh khắc đó cho thấy morality không phải là một định nghĩa, mà là một sự dẫn đường thẳng thắn trong hành động.
Đạo đức là những nguyên tắc định hướng nhận thức đúng-sai và một hệ thống giá trị xác định điều gì được xem là chuẩn mực đạo đức. Nó thường bắt nguồn từ lương tâm cá nhân, gia đình, truyền thống văn hóa, tôn giáo hoặc chuẩn mực xã hội, và quyết định cách chúng ta hành xử trong các hoàn cảnh khác nhau. Đạo đức ảnh hưởng đến sự lựa chọn và hành vi, từ những cử chỉ lịch sự đến các tình huống đạo đức phức tạp. Các cuộc tranh luận về đạo đức thường cho thấy xung đột giữa quyền lợi cá nhân và phúc lợi chung.
Trong tiếng Việt, đạo đức thường gắn với chuẩn mực xã hội và nhân phẩm, trong khi đạo đức học (luân lý) có thể được hiểu ở mức trừu tượng; học viên dễ nhầm lẫn giữa hai khái niệm.
What is the meaning of the word 'morality'?
In which sentence is 'morality' used correctly?
Which word is a synonym of 'morality'?
How does 'morality' apply in real-world situations?
Reflecting on the concept of 'morality', how do you think it influences society?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật