mortgage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: mort- (chết) + gage (thế chấp). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi mộ (mort) nơi chủ nhà giao một phần tài sản của mình (gage) cho đến khi trả xong khoản vay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển lịch trên tường, lật trang bằng ngón tay cho đến khi một ngày ở tương lai hiện ra. Tôi đẩy và kéo các con số trong ngân sách, điều chỉnh kế hoạch và giữ ý tưởng về một ngôi nhà trong tầm với. Tôi nắm chặt quyết định này, một lời hứa dài đã gắn với ngôi nhà. Khi kế hoạch bắt đầu vận động, tôi cảm nhận sự nỗ lực và kiểm soát như dần ổn định, và lựa chọn này bắt đầu thay đổi cuộc sống của tôi.
Mortgage là một khoản cho vay được đảm bảo bằng bất động sản, thường dùng để mua nhà. Danh từ mortgage chỉ thỏa thuận vay mượn hoặc số tiền vay được hoàn trả với lãi, còn động từ mortgage có nghĩa là đặt bất động sản làm tài sản bảo đảm hoặc vay tiền dựa trên nó. Hầu hết các khoản vay thế chấp yêu cầu trả góp hàng tháng, gồm gốc, lãi và thường phí thuế, bảo hiểm. Người cho vay đánh giá tín dụng, thu nhập và giá trị của ngôi nhà trước khi phê duyệt. Người ta nói: có được một khoản vay mua nhà, trả hết nợ thế chấp, hay tái cấp vốn khi lãi suất biến động. Nguồn gốc từ mort- (chết) và gage (cầm cố).
Tiếng Việt nhấn mạnh bảo đảm bằng tài sản; người học hay nhầm lẫn với các khoản vay thông thường và quên mất yếu tố thế chấp.
What is the meaning of the word 'mortgage'?
How is the word 'mortgage' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'mortgage'?
What is the opposite of 'mortgage'?
In what real-life situation would someone consider getting a mortgage?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật