LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mortgage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mortgage Ý nghĩa của Từ

  • khoản vay để mua nhà
  • tài sản để đảm bảo một món nợ
  • vay tiền bằng tài sản
Illustration for this word

mortgage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mortgage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɔːɡɪdʒ/
Mỹ /ˈmɔrɡɪdʒ/
Tiết
mortgage

mortgage Từ nguyên của Từ

Rễ: mort- (chết) + gage (thế chấp). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi mộ (mort) nơi chủ nhà giao một phần tài sản của mình (gage) cho đến khi trả xong khoản vay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển lịch trên tường, lật trang bằng ngón tay cho đến khi một ngày ở tương lai hiện ra. Tôi đẩy và kéo các con số trong ngân sách, điều chỉnh kế hoạch và giữ ý tưởng về một ngôi nhà trong tầm với. Tôi nắm chặt quyết định này, một lời hứa dài đã gắn với ngôi nhà. Khi kế hoạch bắt đầu vận động, tôi cảm nhận sự nỗ lực và kiểm soát như dần ổn định, và lựa chọn này bắt đầu thay đổi cuộc sống của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mortgage là một khoản cho vay được đảm bảo bằng bất động sản, thường dùng để mua nhà. Danh từ mortgage chỉ thỏa thuận vay mượn hoặc số tiền vay được hoàn trả với lãi, còn động từ mortgage có nghĩa là đặt bất động sản làm tài sản bảo đảm hoặc vay tiền dựa trên nó. Hầu hết các khoản vay thế chấp yêu cầu trả góp hàng tháng, gồm gốc, lãi và thường phí thuế, bảo hiểm. Người cho vay đánh giá tín dụng, thu nhập và giá trị của ngôi nhà trước khi phê duyệt. Người ta nói: có được một khoản vay mua nhà, trả hết nợ thế chấp, hay tái cấp vốn khi lãi suất biến động. Nguồn gốc từ mort- (chết) và gage (cầm cố).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhấn mạnh sự phân biệt danh từ/động từ: mortgage là khoản cho vay và hành động thế chấp tài sản
  • - Các cụm từ phổ biến: được cấp mortgage, trả hết mortgage, tái cấp vốn
  • - Bảo đảm thường bằng tài sản là nhà ở, không phải tài sản khác
  • - Thuật ngữ liên quan: lãi suất, gốc, escrows
  • - Phân biệt mortgage với các loại cho vay khác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mortgage chỉ là một khoản cho vay phổ thông.
  • Mua nhà đồng nghĩa sẽ được sở hữu ngay lập tức.
  • Mortgage không liên quan tới tài sản bị đảm bảo.
  • Các khoản thanh toán phải đúng ngày đến hạn.
  • T refinancing như thanh toán hết nợ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh bảo đảm bằng tài sản; người học hay nhầm lẫn với các khoản vay thông thường và quên mất yếu tố thế chấp.

Mẹo Học

  • Luyện tập danh từ/động từ với câu ngắn gọn.
  • Kết hợp mortgage với từ liên quan đến nhà ở (nhà, vay, thanh toán).
  • Dùng các cụm như được cấp, tái cấp vốn, trả hết.
  • Nhớ rằng đó là bảo đảm bằng tài sản chứ không phải tài sản khác.
  • Phân biệt với các khoản vay khác (tư nhân, sinh viên).
  • Ôn lại lãi suất, gốc, kỳ hạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mortgage'?

A.A type of insurance policy
B.An agreement to rent a car
C.A loan to buy a house
D.A financial investment in stocks
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'mortgage' used in a sentence?

A.They invested in a mortgage for retirement
B.She decided to mortgage her car for the money
C.He paid off his mortgage last month
D.The bank offered a mortgage for a new business
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'mortgage'?

A.Rent
B.Income
C.Estate
D.Loan
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mortgage'?

A.Debt-free
B.Lease
C.Foreclosure
D.Investment
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone consider getting a mortgage?

A.Starting a business
B.Purchasing a new car
C.Buying a home
D.Traveling around the world

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Last Wave of Paperwork

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 3:09 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ