papers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'papyrus' (loại giấy) + '-er' (chỉ định danh). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây biến thành những tờ giấy, cho phép ghi lại những suy nghĩ và kiến thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nhặt một tờ giấy lên và di chuyển nó từ từ đến mép bàn, để nó phẳng mịn. Mình lật nó lại để cảm nhận trọng lượng và bề mặt thay đổi dưới ngón tay. Mình điều chỉnh vị trí, ấn cho phẳng và quyết định chỗ viết hay để trống. Dần dần tờ giấy không còn chỉ là vật liệu mà trở thành nơi ghi ý tưởng, đọc tài liệu hoặc lưu lại một suy nghĩ.
Paper là một từ đồng âm tiếng Anh mang nhiều nghĩa. Là chất liệu, nó chỉ loại giấy dùng để viết, in ấn, đóng gói và làm đồ thủ công, thường được làm từ sợi thực vật như xơ gỗ. Trong bối cảnh học thuật, paper chỉ bài báo khoa học hay bài luận. Động từ to paper có nghĩa bao phủ hoặc dán bằng giấy, hoặc trang trí tường bằng giấy dán tường. Người học thường nhầm paper với newspaper (báo in) hoặc với wrap cho hành động đóng gói.
Đối với người Việt học tiếng Anh, paper có hai nghĩa: vật liệu và bài viết học thuật. Sai lầm phổ biến là nhầm với newspaper hoặc cho rằng mọi paper đều ngắn.
What is the definition of the word 'papers'?
Which sentence uses the word 'papers' correctly?
Which word is most similar to 'papers'?
What is the opposite of 'papers'?
Can you think of a real-life scenario involving 'papers'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật