movements - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
move (thay đổi vị trí) + ment (quá trình hoặc kết quả) = 'quá trình thay đổi vị trí.' Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một vũ công chuyển động duyên dáng trên sân khấu, tượng trưng cho bản chất năng động của 'chuyển động.'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nhích chân và move một bước. Không gian dường như đổi khác khi tôi đổi vị trí và quay người một chút, đẩy mặt đất để tiến lên. Tôi cảm nhận sức lực ở chân và điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Trong chuỗi động tác nhỏ này, tôi nhận ra một quyết định đang hình thành và cảm nhận movement đang lớn lên.
Movement là một danh từ gồm ba ý nghĩa chính: sự dịch chuyển vật lý, sự thay đổi tư thế hoặc vị trí, và sự thay đổi trong ý tưởng hay thái độ (một phong trào xã hội, ví dụ). Người học thường nhầm lẫn giữa movement và motion, hoặc dùng move ở vị trí cầnMovement.
Trong tiếng Việt, movement có thể là sự vận động vật lý hoặc sự vận động xã hội; ngữ cảnh giúp phân biệt giữa di chuyển và phong trào.
What is the meaning of the word 'movements'?
Which of the following sentences uses 'movements' correctly?
Which word is most similar to 'movements'?
What is the opposite of 'movements'?
Can you think of a real-life context where someone might talk about movements?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật