LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

multiple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

multiple Ý nghĩa của Từ

  • có nhiều phần hoặc yếu tố
  • hơn một
  • đặc trưng bởi sự đa dạng lớn
Illustration for this word

multiple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

multiple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmʌltɪpəl/
Mỹ /ˈmʌltɪpəl/
Tiết
multiple

multiple Từ nguyên của Từ

multi- = nhiều, plicare = gấp. Nguồn: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình dung một tập tài liệu lớn với nhiều giấy tờ, mỗi cái đại diện cho một ý tưởng hoặc yếu tố khác nhau, minh họa cho khái niệm nhiều.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt một hàng thẻ lên bàn và bắt đầu di chuyển chúng. Tôi đẩy một cái ở đây, kéo cái khác ở đó, và dòng chảy ý nghĩ trong đầu tôi thay đổi khiến các đường nét cũng đổi. Bàn đầy những phần khác nhau — màu sắc, hình dạng, ghi chú nhỏ — mỗi cái làm tăng tổng thể. Khi tiếp tục điều chỉnh thứ tự, tôi cảm nhận có nhiều đường đi xuất hiện: nhiều hơn một lựa chọn, không chỉ một hướng, tất cả gắn bó với nhau bằng hành động sắp xếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, multiple được dùng để chỉ có nhiều hơn một thành phần hoặc yếu tố và nhấn mạnh sự đa dạng trong một nhóm. Người học hay gặp nhầm lẫn với nhiều hoặc rất nhiều; khác với several hay variety. Các collocation phổ biến gồm multiple options, multiple factors. Việc dùng đúng với danh từ đếm được như options, hơn là dùng với danh từ không đếm được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đi trước danh từ đếm được.
  • Không dùng với danh từ không đếm được.
  • Khác với rất nhiều.
  • Nhấn mạnh sự đa dạng.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là nhiều; nhấn mạnh sự đa dạng thành phần.
  • Thường đi trước danh từ đếm được.
  • Tránh dùng 'a multiple'.
  • Thường xuất hiện trong văn bản formal.
  • Dùng với times khi nói về thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nhầm lẫn giữa nhiều với nhiều loại/khía cạnh khác nhau; chú ý sự đa dạng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với danh từ đếm được: nhiều lựa chọn, nhiều phần.
  • Phân biệt giữa nhiều và một số tùy theo ngữ cảnh.
  • Dùng multiple times cho lặp lại.
  • Điều chỉnh văn phong trang trọng hay thông tục.
  • Viết câu với nhiều danh từ khác nhau.
  • Ghi nhớ các tổ hợp cố định thông dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'multiple'?

A.Many
B.Single
C.Alone
D.Unique
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'multiple' used correctly?

A.She only has one dog, but he has multiple cats.
B.He only has a single book to read.
C.The teacher prohibits the students from using multiple pens.
D.The restaurant only serves unique dishes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'multiple'?

A.Empty
B.Various
C.Few
D.Tiny
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of the word 'multiple'?

A.Many
B.Different
C.One
D.Similar
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'multiple'?

A.Math class
B.Cooking recipes
C.Art exhibition
D.Singing competition

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Apples with Michael

Shopping in Store

2025.10.31 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redevelopment and Microclimate in a City Park

Urban Development

2025.12.12 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ