LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

multiplicative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

multiplicative Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến phép nhân
  • có thể được nhân
  • tăng về số lượng hoặc mức độ
Illustration for this word

multiplicative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

multiplicative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mʌltɪˈplɪkətɪv/
Mỹ /mʌltɪˈplɪkətɪv/
Tiết
multiplicative

multiplicative Từ nguyên của Từ

1. Phân tích gốc: 'multi-' (nhiều) + 'plicate' (gập lại). 2. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latinh 'multiplicare' → tiếng Pháp cổ 'multiplicatif' → tiếng Anh. 3. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà ảo thuật nhân một bông hoa thành một khu vườn đầy hoa, tượng trưng cho sự phát triển và phong phú thông qua phép nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Multiplicative là tính từ mô tả những thứ liên quan tới phép nhân hoặc có thể bị nhân lên. Trong toán học, thuật ngữ này xuất hiện khi nói về các hệ số, tích, và các thước đo tăng lên theo tỉ lệ cố định. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó nhấn mạnh hiệu ứng nhân: tăng multiplicative hoặc hệ số multiplicative trong rủi ro. Từ này bắt nguồn từ Latin multiplicare, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp Trung cổ multiplicatif. Hình ảnh trực quan là một hạt giống nuôi thành rừng cây bằng phép nhân liên tiếp, tượng trưng cho tăng trưởng và phong phú. Khi giảng dạy, phân biệt rõ biến đổi multiplicative và additive.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng multiplicative chỉ sự tăng trưởng bằng nhân với các hệ số.
  • Dùng khi mô tả các hệ số làm tăng kết quả.
  • Phân biệt với biến đổi cộng dồn.
  • Dùng số cụ thể để cho thấy hệ số.
  • Tránh nhầm lẫn với biến đổi phần trăm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm tăng multiplicative với tăng aditive
  • Nghĩ rằng multiplicative chỉ áp dụng cho số lớn hơn 1
  • Giả định đây luôn là biến động phần trăm
  • Mô tả biến đổi tuyến tính bằng multiplicative
  • Không nêu rõ hệ số thực khi mô tả thay đổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: multiplicative mô tả tăng trưởng theo hệ số, không phải cộng dồn.

Mẹo Học

  • Tạo 6 câu với các hệ số khác nhau.
  • So sánh biến đổi multiplicative và additive.
  • Dùng số đơn giản để cho thấy kết quả tăng theo hệ số.
  • Giải thích hệ số 3 làm tăng kết quả gấp ba.
  • Dùng dữ liệu thực tế để minh họa tăng trưởng multiplicative.
  • Kiểm tra xem biến đổi là multiplicative hay additive.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'multiplicative'?

A.Related to addition
B.Relating to multiplication
C.Causing division
D.Referring to subtraction
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'multiplicative'.

A.The multiplicative properties of addition are important in algebra.
B.The formula requires a multiplicative factor to solve.
C.Her multiplicative skills in painting were unmatched.
D.When you multiply two by three, you can see the multiplicative result.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'multiplicative'?

A.Additive
B.Combining
C.Scaling
D.Elevating
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'multiplicative'?

A.Divisional
B.Subtractive
C.Additive
D.Combinatorial
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where 'multiplicative' could apply.

A.How do you increase the volume of a container?
B.Can you explain how a multiplicative increase in your salary affects your budget?
C.What happens when you combine different musical notes?
D.How does water evaporate from a surface?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ