LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

must - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

must Ý nghĩa của Từ

  • chỉ ra nghĩa vụ hoặc sự cần thiết
  • diễn đạt một gợi ý mạnh mẽ
  • được sử dụng để tuyên bố sự chắc chắn hoặc niềm tin mạnh mẽ
Illustration for this word

must Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

must Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mʌst/
Mỹ /mʌst/
Tiết
must

must Từ nguyên của Từ

must = mo- = phải + -st = cần; Tiếng Anh trung cổ từ tiếng Anh cổ moste; hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một dây xích vững chắc buộc bạn vào một nghĩa vụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy cửa và thấy nó di chuyển. Tôi chuyển trọng lượng cơ thể và điều chỉnh tay nắm khi nó mở rộng hơn. Ánh sáng tràn vào khiến mọi thứ đổi khác, tôi giữ vững và đi đều. Tôi quyết định tiếp tục, đặt nhịp độ và để khoảnh khắc dẫn đường cho bước chân.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Must là động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh để diễn đạt nghĩa vụ, sự cần thiết hoặc khuyến nghị mạnh. Nó cho thấy một điều được yêu cầu bởi quy tắc, luật lệ, hoàn cảnh hoặc quyết định cá nhân. Nó mạnh hơn should và thường trang trọng hơn cả have to. Trong câu hỏi, người ta dùng Must we leave now? để hỏi về sự cần thiết. Dạng phủ định là must not, biểu thị cấm đoán; đôi khi có thể dùng cannot để diễn tả bất khả. Khác với các động từ khuyết thiếu khác, must không biến đổi theo ngôi. Trong văn bản trang trọng hoặc kế hoạch, nó truyền đạt sự chắc chắn về hành động tương lai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt must với should và have to; dùng must cho quy định, luật lệ hoặc cam kết mạnh; must not là từ cấm; chủ ngữ không đổi; đôi khi cannot diễn đạt khả năng vô Possibility; trong văn bản trang trọng, must cho thấy sự chắc chắn về hành động tương lai

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Must giống với should ở mọi ngữ cảnh
  • Must có thể diễn đạt khả năng trong tương lai
  • Không có thời quá khứ của must
  • Must thường nói thân mật
  • Must có thể thay thế have to trong mọi tình huống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường dịch must bằng phải, nhưng must mang sắc thái mạnh hơn trong quy định hoặc cam kết, nên dùng đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Xác định nguồn gốc bắt buộc từ quy tắc hay cam kết cá nhân
  • So sánh must với have to và should qua ví dụ thực tế
  • Nhớ rằng must not mang nghĩa cấm
  • Thời, gian không đổi theo ngôi
  • Dùng must trong câu hỏi để hỏi về sự cần thiết
  • Luyện tập cụm từ Must do, Must not do thông dụng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'must'?

A.Necessary
B.Optional
C.Possible
D.Limited
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'must' correctly?

A.You must jump to fly.
B.He must eat apples to grow taller.
C.She must be at least 6 feet tall to ride the roller coaster.
D.They must go swimming to bake a cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'must'?

A.Might
B.Could
C.Should
D.Shall
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'must'?

A.Optional
B.Strongly
C.Allowed
D.Certain
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where a decision 'must' be made?

A.I have to decide whether to go to the gym or not.
B.I must eat breakfast every morning to stay healthy.
C.It is necessary to wear a seatbelt while driving.
D.She must choose between studying abroad or staying home.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Talk in Rain

Daily Greetings

2026.03.03 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ