LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vegetables - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vegetables Ý nghĩa của Từ

  • một loại thực vật hoặc phần của thực vật được sử dụng làm thực phẩm
  • một người không có năng lượng hay sức sống
  • món ăn chủ yếu làm từ rau củ
Illustration for this word

vegetables Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vegetables Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛdʒ.ɪ.tə.bəl/
Mỹ /ˈvɛdʒ.ɪ.tə.bəl/
Tiết
vegetable

vegetables Từ nguyên của Từ

Gốc: veget- = phát triển; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'vegetabilis' → Tiếng Pháp cổ 'vegetable' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn đang phát triển đầy rau củ đủ màu sắc, đại diện cho sự sống và dinh dưỡng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển bàn tay dọc theo hàng rau ở chợ(move), cảm nhận từng kết cấu. Tôi đẩy nhẹ một củ cà rốt để nhìn thấy quả ớt chuông tươi, điều chỉnh grip và xoay củ rau trong lòng bàn tay để cảm nhận trọng lượng. Đặt những thứ đã chọn vào giỏ và tiếp tục quan sát màu sắc và mùi. Từ nay, từ ngữ không còn là nhãn mác trừu tượng; nó như những nguyên liệu hàng ngày cho bữa ăn của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rau củ là thuật ngữ chung cho các bộ phận ăn được của thực vật, bao gồm lá, rễ và quả. Trong tiếng Việt, nói về rau củ rất phổ biến trong ngữ cảnh nấu ăn và mua sắm. Ý nghĩa bóng của từ vegetable để mô tả người thiếu năng lượng không phổ biến trong tiếng Việt; người học nên chú ý cách dùng trong bối cảnh hài hước hoặc so sánh. Cũng cần lưu ý từ veggie và cách ghép với các từ như rau củ tươi, món ăn dựa trên rau củ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: vegetable là danh từ đếm được; số nhiều là vegetables. veggie dùng ở mức thân mật. Cần ghi nhớ các collocations như rau củ tươi, rau củ nấu chín và món ăn dựa trên rau củ. Không phải mọi phần của cây đều là rau; dùng dựa trên rau củ khi nói về món ăn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rau xanh chỉ toàn lá lá; rau bèo.
  • Tất cả các thực vật ăn được đều là rau củ.
  • Rau củ nhất thiết phải ăn sống.
  • veggie và vegetable có nghĩa giống nhau trong văn bản formal.
  • Một món ăn chỉ làm từ rau củ không tồn tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: vegetable bao phủ nhiều bộ phận thực vật ăn được; a vegetable là một thành phần duy nhất; vegetables là dạng số nhiều; lưu ý dùng veggie ở ngữ cảnh thân mật.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (rau củ tươi, rau củ đóng hộp, món ăn dựa trên rau củ)
  • dùng vegetables ở số nhiều khi nói về nhiều loại rau củ
  • phân biệt trái cây và rau củ
  • veggie dùng được ở ngôn ngữ thân mật, tránh văn bản formal
  • luyện tập với công thức nấu ăn để thấy cách dùng rau củ
  • tưởng tượng hình ảnh chợ đầy màu sắc để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vegetables'?

A.Fruits that are sweet
B.Edible plants or parts of plants
C.A type of meat
D.A form of dessert
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'vegetables' correctly.

A.Vegetables are an important part of a healthy diet.
B.I like to drink vegetables in the morning.
C.He bought a new car made of vegetables.
D.Vegetables can be used to sweeten desserts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vegetables'?

A.Dairy
B.Cereals
C.Fruits
D.Snacks
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'vegetables'?

A.Grains
B.Meat
C.Fish
D.Nuts
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might encounter the term 'vegetables'?

A.Cooking a fresh salad for dinner.
B.Watching a movie with friends.
C.Reading a book in a coffee shop.
D.Going for a walk in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Soup order and a small problem

Restaurant Order

2026.03.25 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering a National Soup

Restaurant Order

2025.10.13 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Meeting a Chef on the Bus

Public Transport

2025.10.03 · 0:21 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering a Light Meal Before a Ski Trip

Restaurant Ordering

2025.12.28 · 1:17 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Cafeteria Conversations: Lunch Choices

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 0:36 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harnessing Sunlight: A Beet's Secret Energy

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ