myth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
myth = mythos (Hy Lạp) + -os (hậu tố danh từ); Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung các vị thần cổ xưa và những anh hùng huyền thoại tương tác trong những vương quốc huyền bí, thể hiện bản chất của văn hóa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên cửa và đẩy nhẹ để vào phòng bếp yên tĩnh, nơi bà kể chuyện bắt đầu. Tôi di chuyển qua câu chuyện, lật từng câu thành tiếng trong đầu khi không gian dường như chuyển màu. Sự chú ý của tôi kéo và đẩy giữa những gì nghe có vẻ đúng và những gì chỉ được kể lại, và tôi điều chỉnh bước đi để nhịp điệu được ổn định trong ngực. Cuối cùng myth không phải sự thật cố định mà là một hình dạng tôi mang theo và có thể thay đổi khi tôi tiếp tục sống.
myth là một câu chuyện truyền thống giải thích một niềm tin hoặc hiện tượng tự nhiên, thường có các vị thần, anh hùng hoặc sinh vật kỳ diệu. Nó cũng có thể chỉ một ý tưởng được nhiều người tin nhưng không đúng, hoặc một tập hợp niềm tin về một nhóm hoặc nền văn hóa. Từ gốc là mythos (tiếng Hy Lạp) đã đi vào tiếng Anh qua Latin và tiếng Pháp cổ.
Người học tiếng Việt nên hiểu rằng myth có hai nghĩa: kể chuyện truyền thống và niềm tin phổ biến nhưng sai. Phân biệt myth với legend và belief là rất quan trọng trong học tập. Khi viết học thuật, liên hệ myth với phân tích văn hóa.
What is the meaning of the word 'myth'?
How is the word 'myth' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'myth'?
What is the opposite of the word 'myth'?
In what real-life context might you come across the word 'myth'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật