LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

names - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

names Ý nghĩa của Từ

  • Một từ mà một người hoặc vật được biết đến.
  • Danh tiếng của một người hoặc vật.
  • Đặt tên cho một vật.
Illustration for this word

names Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

names Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /neɪm/
Mỹ /neɪm/
Tiết
name

names Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh cổ 'nama', từ tiếng Proto-German '*namō', liên quan đến hành động xác định. Hãy tưởng tượng một giáo viên gọi 'tên' để xưng hô với học sinh, tượng trưng cho sự công nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay nắm một nhãn dán, di chuyển nó lên cuốn vở và đặt nó ở đó. Những chữ cái căn chỉnh, trang giấy như thức dậy, sự hiện diện của vật ấy thay đổi một chút. Gọi ai đó bằng tên hoặc đặt cho một tập tin một cái tên làm giọng điệu thay đổi, cảnh tượng trở nên rõ ràng hơn. Đặt cho một vật một cái tên giống như bật một ngọn đèn giữa bóng tối, và từ ấy lặp lại trong hành động của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Name là một từ tiếng Anh dùng để nhận diện người hoặc vật. Nó có thể ám chỉ danh xưng (tên gọi) cũng như danh tiếng hoặc uy tín. Dưới vai trò động từ, to name có nghĩa là đặt tên hoặc bổ nhiệm ai đó. Trong tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác, tên riêng có thứ tự và cách viết khác nhau; học viên nên chú ý khi dịch name sang các từ như 'tên', 'họ và tên', hoặc dùng cho tên đồ vật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định các nghĩa: danh tính, danh tiếng, và động từ to name.
  • Phân biệt tên gọi (tên), họ và tên.
  • Sử dụng name trong giới thiệu và để đặt tên cho đồ vật, địa điểm.
  • Chú ý chữ cái in hoa với danh từ riêng.
  • Ghi nhớ cách dùng formal vs informal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bỏ qua nghĩa của name là danh tính và danh tiếng.
  • Quên mất to name có nghĩa đặt tên/ bổ nhiệm.
  • Không phân biệt giữa tên và họ khi dùng tiếng Anh.
  • Không để ý chữ cái đầu của tên riêng.
  • Dịch thẳng name sang Việt ngữ mà bỏ ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học: name có nhiều nghĩa: danh tính, danh tiếng và động từ 'to name'.

Mẹo Học

  • Hiểu các nghĩa chính của name ( danh tính, danh tiếng, đặt tên ).
  • Phân biệt tên gọi và họ tên trong ví dụ.
  • Luyện tập đặt tên cho đồ vật hoặc địa điểm.
  • Chú ý chữ cái in hoa cho danh từ riêng.
  • Sử dụng name trong cấu trúc name of và to name.
  • Luyện tập bằng đối thoại thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'names'?

A.A type of fruit
B.Titles given to people or things for identification
C.An action of running
D.A mathematical term
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'names' in a sentence:

A.The cat has many names.
B.They names the baby after the grandmother.
C.She wanted to names her new book.
D.He names his cars creatively.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'names'?

A.running
B.labels
C.jumping
D.happy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'names'?

A.identities
B.anonymity
C.numbers
D.places
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the concept of names is important?

A.People often choose meals based on their preferences.
B.At the ceremony, individuals are called by their names.
C.Books are published under various genres.
D.Locations are marked with different symbols.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to Main Street

Taxi Ride

2026.04.07 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit and Help

Health Clinic Visit

2026.04.06 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in for a Meeting

Hotel Check-in

2026.03.18 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ