LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

giá trị dinh dưỡng của các loại trái cây

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fruit Ý nghĩa của Từ

  • sản phẩm ngọt hoặc mặn của một cây
  • một phần của cây chứa hạt
  • một cái gì đó được sản xuất hoặc sinh ra từ hoạt động
Illustration for this word

fruit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fruit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fruːt/
Mỹ /fruːt/
Tiết
fruit

fruit Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: fruit (tiếng Latinh 'fructus' = 'vật được thưởng thức'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cây có trái ngọt, tượng trưng cho niềm vui và phần thưởng của thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra để lấy một quả và move tay về phía giỏ. Em nâng quả lên lòng bàn tay, xoay nó một chút để cảm nhận vỏ trái thay đổi. Với một đẩy nhẹ và kéo nhẹ, em điều chỉnh grip cho quả không bị rơi. Trong động tác nhỏ đó, từ quả trở thành một thứ thực tế có thể thưởng thức, sản phẩm của cây.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quả là sản phẩm ăn được của một cây ra hoa, thường ngọt hoặc chua, chứa hạt. Trong tiếng Anh, từ fruit thường dùng để chỉ các loại quả nói chung, và cũng có nghĩa là quả của sự việc ở nghĩa bóng. Trong thực tế dùng hàng ngày, quả là thực phẩm ăn được và món ăn kèm, còn “fruit of labor” là thành quả của công sức. Người học thường nhầm lẫn giữa fruit và vegetables và cách dùng số ít – nhiều; lưu ý khi dịch các thành ngữ. Hãy nhớ rằng 'fruits' khi nói đến nhiều loại quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng fruit cho sản phẩm ăn được từ thực vật; dùng fruits cho nhiều loại trái; phân biệt với rau quả; ghi nhớ thành ngữ như the fruit of; nắm các tên quả cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • fruit luôn có nghĩa là một sản phẩm ăn được duy nhất
  • trái cây và rau quả luôn phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh
  • 'the fruit of' chỉ ám chỉ lợi ích vật chất
  • tất cả quả đều ngọt và tròn
  • nói 'a fruit' khi nói về một loại quả

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có cách dùng rất linh hoạt với từ quả, nhưng tiếng Anh đặc biệt phân biệt fruit và fruits theo ngữ cảnh; người học cần chú ý khi dùng số nhiều và các thành ngữ.

Mẹo Học

  • Liên kết tên trái cây thực với hình ảnh để nhớ lâu
  • Ôn tập dạng số ít và số nhiều: fruit vs fruits
  • Học các thành ngữ cố định như fruit basket, the fruit of one's labor
  • Phân biệt quả về mặt thực vật và ẩm thực
  • Sử dụng the fruit of để diễn đạt kết quả của nỗ lực
  • Ôn tập các câu có cụm từ như salad fruit, fruits ngoại lai, nước trái cây

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fruit'?

A.Sweet and edible plant product
B.Noisy and disruptive behavior
C.Uncommon and mysterious phenomenon
D.To search meticulously
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'fruit' used correctly?

A.The fruit of his labor paid off
B.She found a strange fruit in the forest
C.He was fruiting loudly in class
D.They went fruit picking at the farm
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'fruit'?

A.Morning
B.Powerful
C.Sad
D.Vegetable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'fruit'?

A.Fast
B.Joyful
C.Sleepy
D.Wither
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find 'fruit'?

A.Pet store
B.Supermarket produce section
C.Library fiction section
D.Gas station

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Kitchen Items

Shopping in Store

2026.01.05 · 0:42 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning Apples Bought at a School Annual Event

Shopping & Refunds

2025.12.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ