narcotics - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
narcotic = narc- (làm tê liệt) + -otic (liên quan đến); từ tiếng Latinh narcoticus từ tiếng Hy Lạp narkotikos; Hãy tưởng tượng một người cảm thấy tê và buồn ngủ dưới sự chạm nhẹ nhàng của một chiếc chăn ấm, gợi nhớ đến tác dụng làm dịu của một chất gây nghiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNarcotic là một từ tiếng Anh linh hoạt, có thể dùng ở dạng danh từ và tính từ. Danh từ chỉ một loại thuốc tác dụng lên hệ thần kinh để giảm đau, gây buồn ngủ hoặc làm mất cảm giác; lịch sử liên quan đến các thuốc giảm đau có nguồn gốc opioid và các hàm ý pháp lý về chất bị kiểm soát. Tính từ mô tả tác dụng hoặc đặc tính của loại thuốc này hoặc những thứ có đặc tính an thần, làm cho người ta ngủ mê. Trong tiếng Việt hiện đại, các thuật ngữ như opioid hay sedative thường được dùng để tránh hiểu nhầm pháp lý. Nguồn gốc từ numb (mất cảm giác) và sleepy (buồn ngủ) nhấn mạnh cảm giác tê liệt và thư giãn.
Người học tiếng Việt cần hiểu narcotic có thể mang tính pháp lý/lịch sử; trong ngữ cảnh y khoa nên dùng thuật ngữ cụ thể như opioid để tránh nhầm lẫn.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật