LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

narcotics - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

narcotics Ý nghĩa của Từ

  • một loại thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh và có thể giảm đau
  • một chất gây ra giấc ngủ hoặc hôn mê
  • một thứ có tác dụng an thần hoặc làm dịu
Illustration for this word

narcotics Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

narcotics Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɑːˈkɒtɪk/
Mỹ /nɑrˈkɑtɪk/
Tiết
narcotic

narcotics Từ nguyên của Từ

narcotic = narc- (làm tê liệt) + -otic (liên quan đến); từ tiếng Latinh narcoticus từ tiếng Hy Lạp narkotikos; Hãy tưởng tượng một người cảm thấy tê và buồn ngủ dưới sự chạm nhẹ nhàng của một chiếc chăn ấm, gợi nhớ đến tác dụng làm dịu của một chất gây nghiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Narcotic là một từ tiếng Anh linh hoạt, có thể dùng ở dạng danh từ và tính từ. Danh từ chỉ một loại thuốc tác dụng lên hệ thần kinh để giảm đau, gây buồn ngủ hoặc làm mất cảm giác; lịch sử liên quan đến các thuốc giảm đau có nguồn gốc opioid và các hàm ý pháp lý về chất bị kiểm soát. Tính từ mô tả tác dụng hoặc đặc tính của loại thuốc này hoặc những thứ có đặc tính an thần, làm cho người ta ngủ mê. Trong tiếng Việt hiện đại, các thuật ngữ như opioid hay sedative thường được dùng để tránh hiểu nhầm pháp lý. Nguồn gốc từ numb (mất cảm giác) và sleepy (buồn ngủ) nhấn mạnh cảm giác tê liệt và thư giãn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy phân biệt narcotic với thuốc không kê đơn; phân biệt tác dụng và chất làm thuốc. Trong y văn, dùng thuật ngữ như opioid hoặc sedative để tránh nhầm lẫn pháp lý. Lưu ý sự khác biệt khu vực. Có thể có cách dùng cổ điển. Chú ý số ít/số nhiều và các collocation như thuốc giảm đau gây mê. Kiểm tra ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Narcotico bằng với mọi loại ma túy bất hợp pháp.
  • Nó chỉ dùng cho opioid như morphin hoặc heroin.
  • Narcotico chỉ dùng để giảm đau.
  • Narcotico luôn khiến người ta hôn mê.
  • Thuật ngữ này hoàn toàn kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần hiểu narcotic có thể mang tính pháp lý/lịch sử; trong ngữ cảnh y khoa nên dùng thuật ngữ cụ thể như opioid để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học hai cách dùng chính (danh từ và tính từ) và sự khác biệt.
  • Ghép narcotic với các nghĩa giải cảm/an thần, không chỉ với ma túy bất hợp pháp.
  • Phân biệt narcotic và opioid trong ngữ cảnh y khoa.
  • Nhớ các collocation phổ biến như analgesic narcotic hoặc narcotic effect.
  • Chú ý sự khác biệt pháp lý ở nước bạn.
  • Luyện phát âm.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ