national - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nation = từ latinh 'natio' (sinh, chủng tộc) + -al (thuộc về) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung một nhóm người từ cùng một nơi sinh ra, kết nối văn hóa, cờ và cảm giác đoàn kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ấn mép cờ trên bàn, đẩy cho phẳng và căn khung cho chắc chắn. Những màu sắc dịu lại, và dường như có một sợi quốc gia kéo tôi về phía câu chuyện của đất nước ấy. Tôi chuyển sự chú ý từ phố xá sang những người và văn hóa, cảm thấy một liên kết riêng của đất nước ấy mở ra ở ngực. Tôi giữ hình ảnh này trong đầu và để cảm giác quốc gia được ổn định, trở thành nền tự nhiên để nói về đất nước.
Trong tiếng Việt, từ quốc gia dùng cho nghĩa liên quan đến nhà nước hoặc dân tộc; lưu ý sự khác biệt giữa quốc gia và quốc tế, và không dịch chữ từng chữ.
Trong tiếng Việt, từ quốc gia dùng cho nghĩa liên quan đến nhà nước hoặc dân tộc; lưu ý sự khác biệt giữa quốc gia và quốc tế, và không dịch chữ từng chữ.
What is the meaning of the word 'national'?
How is the word 'national' used in a sentence?
Which word is similar to 'national'?
What is the opposite of 'national'?
In what context would you use the word 'national'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật