nearly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: near + hậu tố -ly. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ near, xuất phát từ Proto-Germanic *nar; hậu tố -ly xuất phát từ tiếng Anh cổ -lice, từ *-līkaz. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một vận động viên chạy gần tới vạch đích, dải ruy-băng bay lách tới gần nhưng vẫn chưa chạm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm ấm đun, xoay cổ tay nhẹ nhàng move để nước bắt đầu quay thành các vòng nhỏ. Em hạ lửa xuống một chút, adjust nhiệt, để âm thanh nước yên lại. Khí hơi dày lên, em giữ nhịp và keep thời gian. Khoảng thời gian gần tới, cảm thấy nearly there, nhưng vẫn chưa xong; em đợi thêm một chút rồi làm cho xong.
Nearly là từ để chỉ nghĩa gần như, hầu như. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó rất gần với ngưỡng về thời gian, số lượng hoặc trạng thái, nhưng thiếu một chút. Có thể dùng cho sự gần gũi về vị trí (gần như đến nơi), số lượng (gần một trăm), hoặc thời điểm (gần giữa trưa). Cách dùng ở ngữ nghĩa mở rộng cũng phổ biến, để diễn đạt điều gì đó gần như đúng hoặc gần như xảy ra (gần như giống hệt, gần như không thể). Ngữ cảnh cho nearly có xu hướng nhấn mạnh khoảng cách nhỏ tới ranh giới và đôi khi mang lại cảm giác nhẹ nhõm khi đạt được gần đích.
Người Việt cần lưu ý rằng nearly nhấn mạnh một khoảng cách rất nhỏ tới ngưỡng, khác với hầu như ở một số ngữ cảnh. Luyện tập với các cụm từ thời gian, số lượng và trạng thái.
Which of the following sentences uses 'nearly' correctly?
Which word is most similar to 'nearly'?
What is the opposite of 'nearly'?
Can you think of a real-life scenario where 'nearly' can be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật