LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nearly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nearly Ý nghĩa của Từ

  • Gần như, suýt
  • Rất gần với một mức độ, số lượng hoặc thời gian
  • Dùng trong nghĩa bóng để chỉ một điều gần như đúng vậy
Illustration for this word

nearly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nearly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɪəli/
Mỹ /ˈnɪrli/
Tiết
nearly

nearly Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: near + hậu tố -ly. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ near, xuất phát từ Proto-Germanic *nar; hậu tố -ly xuất phát từ tiếng Anh cổ -lice, từ *-līkaz. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một vận động viên chạy gần tới vạch đích, dải ruy-băng bay lách tới gần nhưng vẫn chưa chạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm ấm đun, xoay cổ tay nhẹ nhàng move để nước bắt đầu quay thành các vòng nhỏ. Em hạ lửa xuống một chút, adjust nhiệt, để âm thanh nước yên lại. Khí hơi dày lên, em giữ nhịp và keep thời gian. Khoảng thời gian gần tới, cảm thấy nearly there, nhưng vẫn chưa xong; em đợi thêm một chút rồi làm cho xong.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nearly là từ để chỉ nghĩa gần như, hầu như. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó rất gần với ngưỡng về thời gian, số lượng hoặc trạng thái, nhưng thiếu một chút. Có thể dùng cho sự gần gũi về vị trí (gần như đến nơi), số lượng (gần một trăm), hoặc thời điểm (gần giữa trưa). Cách dùng ở ngữ nghĩa mở rộng cũng phổ biến, để diễn đạt điều gì đó gần như đúng hoặc gần như xảy ra (gần như giống hệt, gần như không thể). Ngữ cảnh cho nearly có xu hướng nhấn mạnh khoảng cách nhỏ tới ranh giới và đôi khi mang lại cảm giác nhẹ nhõm khi đạt được gần đích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với giới hạn thời gian, số lượng hoặc trạng thái để cho thấy sự khác biệt nhỏ
  • - So sánh với almost để nhận ra sắc thái giống nhau
  • - Thường đi trước tính từ (gần hoàn thành, gần như giống)
  • - Lưu ý khi phủ định để tránh hiểu lầm
  • - Luyện tập với câu thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gần như và almost có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh; nearly nhấn mạnh khoảng cách nhỏ tới ngưỡng.
  • Tránh dùng 'nearly không'; thay bằng gần như hoặc hầu như không tùy ngữ cảnh.
  • Thường xuất hiện trước tính từ (gần như hoàn thành), hoặc với số (gần một trăm).
  • Chú ý khi phủ định để tránh hiểu nhầm.
  • Luyện tập với câu thực tế để nắm ngưỡng nhấp nhảy giữa nearly và gần như.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần lưu ý rằng nearly nhấn mạnh một khoảng cách rất nhỏ tới ngưỡng, khác với hầu như ở một số ngữ cảnh. Luyện tập với các cụm từ thời gian, số lượng và trạng thái.

Mẹo Học

  • Phân biệt nearly và almost qua mức độ gần ranh giới
  • Kết hợp với số và thời gian (nearly 100, nearly noon)
  • Kết hợp với tính từ (nearly finished)
  • Luyện tập phủ định để tránh nhầm lẫn
  • Đọc ví dụ thực tế để nghe cách dùng tự nhiên
  • Tạo câu ví dụ riêng về các tình huống gần đạt được

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nearly'?

A.Mostly
B.Quickly
C.Softly
D.Eventually
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'nearly' correctly?

A.He nearly forgot to eat breakfast.
B.She nearly stayed home all day.
C.The assignment nearly submitted on time.
D.I nearly take the bus to work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nearly'?

A.Clearly
B.Virtually
C.Exactly
D.Frequently
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nearly'?

A.Fully
B.Partially
C.Precisely
D.Completely
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'nearly' can be used?

A.She finished the marathon just in time.
B.The plane was nearly on time for departure.
C.The exam results were surprisingly good.
D.He completed the puzzle without any errors.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ