which - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wh- = câu hỏi, ich = cái nào; Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ → Tiếng Đức nguyên thủy; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đang hỏi trong khi cầm hai lựa chọn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi thở sâu và đưa mắt rà soát hai phương án, tay đặt lên bàn và di chuyển nhẹ. Tôi dịch ánh nhìn từ một bên sang bên kia, thử xem phương án nào sẽ phù hợp hơn. Dần dần tôi tự hỏi which của hai phương án ấy sẽ đưa mình tới đâu. Khi quyết định được, cảm giác căng thẳng tan dần và tôi tiếp tục tiến tới.
Which có thể là giới từ hạn định đứng trước danh từ hoặc đại từ đứng một mình. Nó dùng để chọn một mục trong một tập hợp đã được xác định mà người nói và người nghe cùng nhận thức. Ví dụ: Which dress did you buy? hay Which of these options will you choose? Nó có thể ám chỉ một món hay nhiều món trong tập hợp. Nó cũng xuất hiện trong câu hỏi gián tiếp sau các động từ như know hoặc wonder. Người học thường nhầm với what khi tập hợp chưa được định rõ, hoặc đặt từ which ở vị trí không tự nhiên sau giới từ. Gợi ý nhớ: hình dung một lựa chọn giữa hai tùy chọn nhìn thấy được.
Which cho phép chọn từ tập hợp đã xác định; người học có thể nhầm với gì hoặc dùng gì sai ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'which'?
Which sentence uses 'which' correctly?
What is a similar word to 'which'?
What is the opposite of 'which'?
Can you give an example of a real-life scenario using 'which'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật