LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

which - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

which Ý nghĩa của Từ

  • được sử dụng để giới thiệu câu hỏi về sự lựa chọn
  • chỉ một hoặc nhiều từ một tập hợp xác định
  • chỉ ra một điều hay người cụ thể
Illustration for this word

which Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

which Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪtʃ/
Mỹ /wɪtʃ/
Tiết
which

which Từ nguyên của Từ

wh- = câu hỏi, ich = cái nào; Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ → Tiếng Đức nguyên thủy; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đang hỏi trong khi cầm hai lựa chọn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thở sâu và đưa mắt rà soát hai phương án, tay đặt lên bàn và di chuyển nhẹ. Tôi dịch ánh nhìn từ một bên sang bên kia, thử xem phương án nào sẽ phù hợp hơn. Dần dần tôi tự hỏi which của hai phương án ấy sẽ đưa mình tới đâu. Khi quyết định được, cảm giác căng thẳng tan dần và tôi tiếp tục tiến tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Which có thể là giới từ hạn định đứng trước danh từ hoặc đại từ đứng một mình. Nó dùng để chọn một mục trong một tập hợp đã được xác định mà người nói và người nghe cùng nhận thức. Ví dụ: Which dress did you buy? hay Which of these options will you choose? Nó có thể ám chỉ một món hay nhiều món trong tập hợp. Nó cũng xuất hiện trong câu hỏi gián tiếp sau các động từ như know hoặc wonder. Người học thường nhầm với what khi tập hợp chưa được định rõ, hoặc đặt từ which ở vị trí không tự nhiên sau giới từ. Gợi ý nhớ: hình dung một lựa chọn giữa hai tùy chọn nhìn thấy được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng which khi tập hợp đã được xác định.
  • Đặt which trước danh từ hoặc sau of cho một phân đoạn con.
  • Không dùng what khi tập hợp đã rõ.
  • Which có thể là định từ hoặc đại từ.
  • Với giới từ, vị trí giới từ có thể ở cuối câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa which và gì khi tập hợp đã xác định
  • Bỏ danh từ sau nào của các lựa chọn
  • Dùng gì khi tập hợp đã rõ
  • Vị trí giới từ sai sau which ở câu hỏi
  • Không nhận biết giữa định từ và đại từ khi dùng trong tập hợp xác định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Which cho phép chọn từ tập hợp đã xác định; người học có thể nhầm với gì hoặc dùng gì sai ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo bài kiểm tra ngắn với hai hoặc ba lựa chọn để luyện từ nào.
  • Gắn nhãn rõ ràng các tùy chọn trong đối thoại.
  • Thực hành dùng từ xác định và đại từ trong ngữ cảnh.
  • Học và bắt chấp nhịp điệu của lời nói thật.
  • Dùng 'nào trong số these' cho tập hợp con; tránh dùng gì.
  • So sánh sai lầm phổ biến để khắc phục.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'which'?

A.Simple choice
B.Everywhere
C.Particular one
D.Different colors
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'which' correctly?

A.I like the bag which blue
B.She saw a car which is red
C.Which book do you want to read?
D.The dog barked, which confused everyone
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'which'?

A.Yes
B.That
C.Big
D.Fast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'which'?

A.This
B.None
C.Many
D.Few
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario using 'which'?

A.He couldn't decide which restaurant to go to
B.The student picked the book that interested her
C.She ran to catch the bus
D.The company is expanding its operations

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Makeup at the Drugstore

Asking for Help

2025.10.14 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ