LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nights - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nights Ý nghĩa của Từ

  • thời gian giữa hoàng hôn và bình minh
  • một khoảng thời gian tối
  • thời gian để nghỉ ngơi và ngủ
Illustration for this word

nights Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nights Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /naɪt/
Mỹ /naɪt/
Tiết
night

nights Từ nguyên của Từ

Từ 'đêm' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'niht', liên quan đến Proto-Germanic '*nahts'. Hãy tưởng tượng bầu trời tối với những ngôi sao lấp lánh, đại diện cho những khoảnh khắc yên tĩnh trong đêm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đèn được tắt và tôi move rèm một chút để bóng tối lọt vào phòng. Bên ngoài, thành phố dường như bình yên hơn và đêm dần hiện ra như một lớp màn mềm. Tôi thở chậm lại, điều chỉnh vai một chút và để tiếng ồn của ngày trôi xa. Đêm đến như một khoảng trống để tôi cất giữ những điều nghĩ đến sáng mai.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đêm là khoảng thời gian tối đen từ lúc mặt trời lặn cho đến khi mặt trời mọc, nhưng từ này cũng dùng để mô tả bầu không khí yên tĩnh hoặc các hoạt động diễn ra vào ban đêm. Tiếng Việt có từ 'đêm' hoặc 'buổi đêm' tùy ngữ cảnh; lưu ý 'đêm' thường dùng cho toàn bộ thời gian đêm, trong khi 'đêm muộn' hoặc 'khuya' nhắc tới phần cuối đêm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng 'vào ban đêm' hoặc 'đêm' đúng ngữ cảnh; không dùng 'in night'.
  • - Phân biệt đêm với tối và khuya.
  • - Thành ngữ hữu ích: cả đêm, suốt đêm, ban đêm.
  • - Phát âm: /naɪt/; tránh nhầm với nigh/knight.
  • - Luyện nghe để nhận biết nhịp điệu nói chuyện lúc đêm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa đêm và tối mà không để ý thời gian
  • Cho rằng đêm chỉ là bóng tối mà bỏ qua ngữ cảnh thời gian
  • Dùng 'in the night' sai thay cho 'at night'
  • Nhầm lẫn giữa đêm và khuya
  • Hiểu sai từ tonight là thời điểm hiện tại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường gặp khó khăn khi phân biệt 'đêm' với 'buổi tối' và hiểu đúng các cụm từ như 'at night' hay 'during the night'.

Mẹo Học

  • Sử dụng 'đêm' hoặc 'ban đêm' đúng ngữ cảnh
  • Kết hợp với tính từ: đêm tối, đêm yên bình
  • Thuộc lòng cụm từ: overnight, night shift, night sky
  • Nghe các ví dụ để nắm cách dùng
  • Phân biệt với từ khác dễ nhầm như 'knight'
  • Dùng ảnh minh họa đêm để nhớ ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nights'?

A.A time for lunch
B.A period of darkness between sunset and sunrise
C.A season of the year
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'nights' correctly.

A.He prefers reading in the nights of summer.
B.They play football on Sunday nights.
C.She enjoys going for walks during the nights.
D.The chef cooked a delicious meal on the nights.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nights'?

A.days
B.evenings
C.months
D.weeks
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'nights'?

A.mornings
B.days
C.afternoons
D.twilight
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'nights'?

A.The festival will take place over several nights with fireworks and music.
B.After a long day, they love to relax during the cooler period of the day.
C.In the mornings, the sun rises early to greet the day.
D.He enjoys reading a novel outside when it's warm.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit: Speech Help

Health Clinic Visit

2026.01.23 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a postcard and guide book

Shopping in Store

2026.01.18 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ