nights - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'đêm' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'niht', liên quan đến Proto-Germanic '*nahts'. Hãy tưởng tượng bầu trời tối với những ngôi sao lấp lánh, đại diện cho những khoảnh khắc yên tĩnh trong đêm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐèn được tắt và tôi move rèm một chút để bóng tối lọt vào phòng. Bên ngoài, thành phố dường như bình yên hơn và đêm dần hiện ra như một lớp màn mềm. Tôi thở chậm lại, điều chỉnh vai một chút và để tiếng ồn của ngày trôi xa. Đêm đến như một khoảng trống để tôi cất giữ những điều nghĩ đến sáng mai.
Đêm là khoảng thời gian tối đen từ lúc mặt trời lặn cho đến khi mặt trời mọc, nhưng từ này cũng dùng để mô tả bầu không khí yên tĩnh hoặc các hoạt động diễn ra vào ban đêm. Tiếng Việt có từ 'đêm' hoặc 'buổi đêm' tùy ngữ cảnh; lưu ý 'đêm' thường dùng cho toàn bộ thời gian đêm, trong khi 'đêm muộn' hoặc 'khuya' nhắc tới phần cuối đêm.
Người Việt học tiếng Anh thường gặp khó khăn khi phân biệt 'đêm' với 'buổi tối' và hiểu đúng các cụm từ như 'at night' hay 'during the night'.
What is the meaning of the word 'nights'?
Choose the sentence that uses the word 'nights' correctly.
Which word is most similar to 'nights'?
What is the opposite of the word 'nights'?
Can you think of a real-life context for the word 'nights'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật