LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nobody - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nobody Ý nghĩa của Từ

  • không có ai
  • không ai cả
  • người không quan trọng
Illustration for this word

nobody Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nobody Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnəʊ.bə.di/
Mỹ /ˈnoʊ.bɑː.di/
Tiết
nobody

nobody Từ nguyên của Từ

nobody = không có + cơ thể (cơ thể có nghĩa là người). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nān' + 'bodig' nghĩa là một người không tồn tại. Hãy tưởng tượng một cái bóng của một người biến mất với từ ngữ viết ở trên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt balo xuống và bước vào căn phòng yên tĩnh, di chuyển nhẹ nhàng. Em điều chỉnh bước đi, lắng nghe để xem có ai sẽ xuất hiện không. Nếu không ai đến, các ghế vẫn trống và không khí dường như im lặng hơn. Em nói to lên và cảm giác về nobody ở đây hoặc không ở đây dần hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nobody là đại từ chỉ 'không có ai'. Trong tiếng Anh, ta nói 'Nobody is here' hoặc 'Nobody came' và động từ theo ngôi số ít. Tiếng Việt diễn đạt tương tự bằng 'không ai', ví dụ 'Không ai đến' hoặc 'Chẳng có ai ở đó'. Một thách thức cho học viên là phân biệt 'nobody' với 'no one' vì đều có nghĩa gần như nhau, và chọn mức formality cho từng tình huống. Ngoài ra, người Việt thường quên dùng cấu trúc phủ định đúng sau động từ, khiến câu nghe thiếu tự tin so với tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng nobody làm chủ ngữ với động từ ở ngôi số ít: 'Nobody is here'.
  • Không viết tách 'no' và 'body'.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng có thể dùng 'no one'.
  • Tránh lặp các phủ định thừa.
  • Dành thời gian luyện nghe để nhận ra âm 'nobody' trong câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nobody là đại diện cho danh từ xác định ở ngôi số ít.
  • Không phân tách 'no' và 'body' thành hai từ riêng.
  • Noi nói 'no one' trong hội thoại trang trọng để lịch sự hơn.
  • Hạn chế phủ định kép trong câu.
  • Dành thời gian luyện nghe để phát âm đúng âm 'nobody'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường gặp khó ở nhận diện sắc thái nhấn mạnh của 'nobody' so với 'no one', và cách dùng trong câu phủ định. Cần lưu ý dùng đúng mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện câu phủ định với động từ ở ngôi số ít sau Nobody.
  • So sánh Nobody và No one để nhận biết sắc thái.
  • Sử dụng Nobody's trong giao tiếp hằng ngày.
  • Tránh lặp phủ định thừa trong câu.
  • Nghe và lặp lại mẫu câu thực tế để nắm nhịp nói.
  • Chú ý mức độ trang trọng của từng câu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'nobody' mean?

A.Someone
B.Everybody
C.Nobody
D.Anyone
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'nobody' used correctly?

A.Everybody is here except nobody.
B.Nobody knows the answer except Sue.
C.Nobody and everybody went to the party.
D.Nobody can go to the movies except everybody.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'nobody'?

A.Anyone
B.Someone
C.Somebody
D.Everybody
Bước 4: Từ trái nghĩa

Can you provide a real-life context where 'nobody' would be used?

A.At a concert, someone played the drums.
B.In a classroom, somebody answered all the questions.
C.At the beach, everyone was building sandcastles.
D.At a party, nobody wanted to dance.
Bước 5: Thành thạo

Explain the meaning of 'nobody' in your own words.

A.Friendly and outgoing
B.No one
C.Always busy
D.Very important

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ