LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nomads - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nomads Ý nghĩa của Từ

  • người di chuyển từ nơi này sang nơi khác mà không có nhà cố định
  • thành viên của một cộng đồng thường xuyên đi lại
  • ai đó đi lang thang
Illustration for this word

nomads Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nomads Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnəʊ.mæd/
Mỹ /ˈnoʊ.mæd/
Tiết
nomad

nomads Từ nguyên của Từ

Nomad bắt nguồn từ tiếng Latinh 'nomas', nghĩa là 'lang thang'; từ tiếng Hy Lạp 'nomas', có nghĩa là 'bãi cỏ'. Hãy tưởng tượng một tâm hồn tự do cưỡi ngựa qua các đồng cỏ, sống bằng thiên nhiên và không bao giờ định cư, thực sự hiện thân cho bản chất của sự lang thang.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người du mục là người di chuyển từ nơi này sang nơi khác và thường sống tối giản. Theo truyền thống, du mục theo mùa di chuyển, chăn nuôi gia súc và trao đổi hàng hoá. Lối sống du mục thường gợi lên tự do, tính thích nghi và sự kiên cường, nhưng cũng gặp khó khăn như thiếu chỗ ở ổn định. Trong tiếng Anh hiện đại nomad còn chỉ những người sống dịch chuyển hoặc làm việc từ xa, bao gồm du mục kỹ thuật số. Nomad là danh từ, nomadic là tính từ, nomadism là danh từ chỉ lối sống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nomad là danh từ; nomadic là tính từ; nomadism là danh từ chỉ lối sống.
  • - Tránh nhầm lẫn với từ lang thang hay du lịch thông thường.
  • - Dùng nomad cho người di chuyển nhiều; nomadic để mô tả lối sống.
  • - Nomad kỹ thuật số mô tả người làm việc từ xa khi du lịch.
  • - Lưu ý ngữ cảnh văn hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nomad không có nhà
  • Tất cả người đi du lịch đều là nomad
  • Nomad và di cư bị nhầm lẫn
  • Nomad luôn sống trong lều
  • Nomad kỹ thuật số khác với nomad truyền thống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, du mục thường được xem như một lối sống di động có ý thức; người học có thể nhầm lẫn với lang thang hoặc di cư vĩnh viễn.

Mẹo Học

  • Luyện tập collocations với nomad và nomadic để tự nhiên trong cách nói
  • So sánh cuộc sống du mục với đời sống cố định bằng các câu đơn giản
  • Đọc các cách dùng lịch sử và hiện đại để hiểu phạm vi
  • Học nomadism và nomadic như các từ liên quan
  • Chú ý ngữ cảnh khi nói về nomad kỹ thuật số
  • Sử dụng ví dụ thực tế trong bối cảnh du lịch hoặc nhân học

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ