LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

search - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

search Ý nghĩa của Từ

  • tìm kiếm cái gì
  • kiểm tra để tìm thấy
  • hành động tìm kiếm
Illustration for this word

search Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

search Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɜːtʃ/
Mỹ /sɝːtʃ/
Tiết
search

search Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'search' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cerchier' (tìm kiếm). Xuất xứ lịch sử: tiếng Latin 'circare' (quay quanh) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thám tử đi vòng quanh một địa điểm, tìm kiếm manh mối ở mọi ngóc ngách, thể hiện hành động tìm kiếm tỉ mỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đôi bàn tay move trên trang và theo một đường nhỏ. Đôi mắt quét, rồi turn sang điểm có vẻ hợp lý nhất và push sự chú ý về đó. Dần dần, bạn adjust tư thế, hold khoảnh khắc và place sự tập trung ở đúng nơi. Cảm giác tìm thấy đến từ trải nghiệm, không từ định nghĩa, và nó lan rộng vào hành động của bạn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Search là một động từ và danh từ có nghĩa là tìm kiếm, xem xét để tìm ra thứ cần dùng. Trong tiếng Việt, phổ biến dùng từ tìm kiếm hoặc tra cứu. Cụm từ đi kèm thường gặp gồm search for (tìm kiếm một manh mối), tìm kiếm trên internet, kết quả tìm kiếm và một tìm kiếm toàn diện. Ở ngữ cảnh công nghệ, tìm kiếm thường có nghĩa là chạy một truy vấn và trả về các kết quả khớp, có thể kèm lọc và sắp xếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'search for' + đối tượng để diễn đạt ý định. Phân biệt giữa 'search' và 'seek'. Trong ngữ cảnh công nghệ, dùng 'search engine' và 'search results'. Tránh nhầm với 'look for' hoặc 'inspecting'. Luyện tập tìm kiếm cả trong đời thực và trên máy tính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Search chỉ là tìm kiếm vật lý
  • Search chỉ dùng cho Internet
  • search và seek là hai từ đồng nghĩa
  • Kết quả tìm kiếm luôn khớp hoàn toàn
  • a search hiếm khi dùng trong lời nói hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể dùng tìm kiếm cho cả hai nghĩa, nhưng tìm kiếm mang tính hệ thống hơn. Người học dễ nhầm lẫn khi dùng tìm kiếm cho các thao tác thủ công thay vì tra cứu trên máy tính.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: search for, công cụ tìm kiếm, kết quả tìm kiếm, tìm kiếm toàn diện.
  • Phân biệt tìm kiếm (search) và tìm (seek): tìm kiếm mang tính rộng và hệ thống.
  • Luyện tập ở cả hai ngữ cảnh vật lý và kỹ thuật số.
  • Kết hợp với giới từ đúng: search for, tìm kiếm trong/qua.
  • Lọc kết quả để mô phỏng truy vấn thực tế.
  • Phân biệt danh từ và động từ: a search vs to search.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'search'?

A.To sleep deeply
B.To look for something
C.To act without thinking
D.To create something new
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'search' correctly?

A.They decided to search for the missing documents.
B.I need to search the cake.
C.She searches a sweater at the store.
D.He will search a new hobby.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'search'?

A.ignore
B.discover
C.wait
D.distract
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'search'?

A.find
B.lose
C.explore
D.seek
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you would need to search?

A.I went to the library and found all the books I wanted.
B.Yesterday, I looked in every drawer for my keys.
C.When I lost my wallet, I needed to search my entire apartment.
D.I often enjoy browsing in stores for new clothes.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Digital Receipts and Social Media Influence

Technology & Social Media

2026.01.25 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Library Desk: Using Gemini and Late Returns

Library Services

2025.10.27 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ