LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nominally - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nominally Ý nghĩa của Từ

  • Chỉ ở danh nghĩa; thực tế thì không phải vậy.
  • Theo danh nghĩa hoặc trên giấy tờ nhưng không phải trên thực tế.
  • Theo giá trị danh nghĩa; có thể khác với giá trị thực
Illustration for this word

nominally Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nominally Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɒmɪnəli/
Mỹ /ˈnɑːmɪnəli/
Tiết
nominally

nominally Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: nominal- được cấu thành từ gốc tên nom- (tiếng Latinh nomen 'tên') cộng với hậu tố tính từ -al; hậu tố trạng từ -ly tạo thành nominally. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh nominalis 'liên quan đến tên gọi', thông qua tiếng Pháp cổ nominal vào tiếng Anh Trung cổ, sau đó thêm -ly để thành trạng từ. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một bảng tên ghi Nominally trên cửa, chỉ là nhãn tên chứ không có tác dụng thực sự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh nghĩa có nghĩa là 'theo danh sách/tên gọi' và 'trên giấy tờ', được dùng để mô tả những thứ tồn tại về mặt hình thức nhưng thực tế không như vậy. Ví dụ một người đứng đầu nhà nước mang tính danh nghĩa, quyền lực thật sự thuộc về các bộ trưởng được bầu. Một khoản phí được ghi là danh nghĩa có thể trông nhỏ nhưng vẫn có thể phát sinh chi phí khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Danh nghĩa dùng để mô tả điều gì đó trên giấy tờ/ trong hình thức
  • Dùng với động từ như tồn tại, ở lại để cho thấy sự chênh lệch
  • Hạn chế dùng trong giao tiếp thông thường; dùng trong ngữ cảnh formal
  • Ghi chú sự khác biệt giữa danh nghĩa và thực tế để rõ ràng
  • Giá danh nghĩa có thể trông thấp nhưng có thể phát sinh chi phí khác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Danh nghĩa có nghĩa là nó thực sự hoặc quyền lực
  • Số tiền luôn nhỏ
  • Giống như chính thức hoặc được ủy quyền
  • Nghĩa là không có ảnh hưởng
  • Chỉ xuất hiện trong tài liệu pháp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hình dung danh nghĩa như một nhãn trên giấy; so sánh với thực tế là cần thiết.

Mẹo Học

  • So sánh danh nghĩa và thực tế bằng ví dụ cụ thể
  • Dùng câu ngắn để đối chiếu
  • Luyện tập với giá danh nghĩa vs thực tế
  • Ghi chú trong ghi chú khi nào là danh nghĩa hoặc thực tế
  • Tạo câu ví dụ cho thấy khoảng cách
  • Xem lại sai lầm phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of 'nominally'?

A.In name or form but not in reality; officially but not truly
B.Briefly or for a short period of time
C.Completely and genuinely; in actual fact
D.In a secret or hidden way
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'nominally' correctly?

A.The CEO was nominally responsible for the project, but day-to-day oversight fell to the operations manager.
B.The product was nominally tested until it failed quality control.
C.They charged nominally five dollars for entry to the museum.
D.Workers were nominally trained in the new software, so productivity immediately improved.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'nominally'?

A.slightly
B.ostensibly
C.genuinely
D.briefly
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is most opposite in meaning to 'nominally'?

A.ostensibly
B.superficially
C.actually
D.theoretically
Bước 5: Thành thạo

Which real-life prompt is the best place to use the word when speaking?

A.Think of a team that genuinely led and completed a project with full authority.
B.Describe a brief visit you made to a friend's house.
C.Can you give an example of a public official who has the title but not the power?
D.Recall a time when someone secretly altered a document.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ