LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

price - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

price Ý nghĩa của Từ

  • số tiền cần thiết cho một thứ gì đó
  • giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ
  • một chi phí phải trả hoặc từ bỏ để đổi lấy một thứ gì đó
Illustration for this word

price Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

price Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /praɪs/
Mỹ /praɪs/
Tiết
price

price Từ nguyên của Từ

Gốc: pric- (giá trị) + hậu tố -e. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin pretium → tiếng Pháp cổ pris → tiếng Anh price. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhãn giá trên một món đồ, làm nổi bật giá trị của nó và chi phí phải trả để sở hữu nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm nhãn giá, lách ngón tay move một chút và soi số trên ánh sáng. Mỗi lần tổng tiền thay đổi, ngực tôi co lại như có một gánh nặng đang nâng lên. Để không vượt ngân sách, tôi điều chỉnh (adjust) kế hoạch và từ bỏ một ước muốn, nhìn về tương lai. Cái khoảnh khắc trước con số đó làm cho khái niệm giá cả hiện lên trong đầu tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, price chỉ số tiền cụ thể được yêu cầu cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường hiển thị trên nhãn giá hoặc quảng cáo. Người học thường nhầm price với cost hoặc value. Price ở số ít chỉ giá của một món hàng duy nhất, còn Prices ở số nhiều cho nhiều món. Cấu trúc và giới từ như at, for, of cũng được dùng khác nhau, và các cụm từ như price rise hoặc price drop cần nắm rõ. Khi thảo luận mức giá, người học cần phân biệt với giá vốn và giá trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Price được dùng cho một món hàng cụ thể.
  • - Prices dùng cho nhiều món hàng.
  • - Phân biệt price, cost và value.
  • - Cụm từ phổ biến: price tag, sale price, price range.
  • - Dùng đúng giới từ với price.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Price bằng cost
  • Price luôn ở dạng số ít
  • Price và cost có thể hoán đổi
  • Dùng at với price trong mọi ngữ cảnh
  • Giá cao luôn đồng nghĩa với giá trị cao

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, price là số tiền cụ thể cho một món hàng. Tránh nhầm với cost hoặc value và luyện tập với các giới từ và cụm từ liên quan đến giá.

Mẹo Học

  • Sử dụng price với các collocations phổ biến như price tag, price range.
  • Phân biệt price, cost và value trong ví dụ thực tế.
  • Luyện các động từ biến động giá như tăng lên hoặc giảm xuống.
  • Gắn price với giới từ phù hợp như at hoặc for.
  • Đọc quảng cáo để thấy cách dùng giá trong ngữ cảnh.
  • Làm bài tập dịch với các tình huống mua sắm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'price'?

A.The color of an object
B.The smell of a flower
C.The amount of money needed to purchase something
D.The sound of a bell
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'price' correctly?

A.She wore a price dress to the party.
B.The price of the new phone is very high.
C.I need to price the ingredients for the recipe.
D.His price in the play was excellent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'price'?

A.Smell
B.Color
C.Cost
D.Sound
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'price'?

A.Free
B.Value
C.Amount
D.Buy
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'price'?

A.He negotiated the cost of the car with the seller.
B.The aroma of the flowers was delightful.
C.She listened to the music with great joy.
D.The echoes of the canyon were mesmerizing.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Linen Napkins

Shopping in Store

2026.04.24 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.03.31 · 1:31 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Faulty Sanitiser

Shopping & Refunds

2026.03.24 · 1:09 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Regenerating a High Street

Urban Development

2026.02.06 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ