LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nonchalance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nonchalance Ý nghĩa của Từ

  • một thái độ thoải mái và tự nhiên
  • sự thờ ơ với các hoàn cảnh bên ngoài
  • thiếu lo lắng hay lo âu
Illustration for this word

nonchalance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nonchalance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɒnʃəˈlɑːns/
Mỹ /nɑnʃəˈlɑːns/
Tiết
nonchalance

nonchalance Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: non- (không) + chalance (từ tiếng Pháp cổ 'chalan', có nghĩa là 'thư giãn'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người ngồi chơi dễ chịu, xoay trên ghế, truyền tải cảm giác bình yên bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nonchalance mô tả thái độ thư thái và tự tin trước hoàn cảnh bên ngoài, không bị dao động. Nó khác với lạnh lùng và là sự bình thản có chủ ý duy trì bình tĩnh. Người nói tiếng Anh dùng từ này để diễn tả phong cách và tự tin khi xử lý tình huống căng thẳng mà không hoảng loạn. Khi học, dễ nhầm lẫn với sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu và ngữ cảnh. Phân biệt với sự thờ ơ. Kết hợp với động từ từ từ như xử lý hoặc đáp lại. Dùng trong bối cảnh thích hợp để truyền sự bình tĩnh có chủ đích. Luyện tập với tình huống thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không đồng nghĩa với lạnh lùng; nó thể hiện sự bình tĩnh có kiểm soát.
  • Phù hợp với ngữ cảnh, nó mang chất sang trọng, tự tin.
  • Tránh hiểu nhầm như thờ ơ khi tình huống đòi hỏi sự quan tâm.
  • Âm điệu và ngữ cảnh quyết định nghĩa.
  • Luyện tập với tình huống thực tế để nắm sắc thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, nonchalance gợi ý sự bình thản và tự tin; dễ bị hiểu nhầm thành lạnh lùng khi ngữ cảnh không rõ.

Mẹo Học

  • Xác định các collocations phổ biến như hành động với thản nhiên.
  • So sánh bình tĩnh và thờ ơ trong câu ví dụ.
  • Ghi âm để nghe giọng điệu và nhịp nói.
  • Luyện tập đối thoại ở các ngữ cảnh khác nhau để nắm sắc thái.
  • Tạo câu với động từ khác nhau.
  • Xem phỏng vấn để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nonchalance'?

A.A calm and relaxed demeanor
B.A state of worry and anxiety
C.An intense feeling of excitement
D.A type of food preparation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'nonchalance' correctly?

A.He approached the situation with nonchalance, leading to much confusion.
B.Her nonchalance during the exam showed how confident she felt.
C.The athlete displayed nonchalance as he ran his fastest race.
D.After the argument, she expressed her nonchalance by shouting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nonchalance'?

A.Agitation
B.Fervor
C.Indifference
D.Euphoria
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nonchalance'?

A.Apathy
B.Calm
C.Anxiety
D.Composure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might show nonchalance?

A.The teacher was very worried about the upcoming exam results.
B.After winning the competition, she celebrated with great enthusiasm.
C.During the meeting, he seemed completely unfazed by the major issues raised.
D.He was very excited to see his friends at the reunion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ