LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

noncommittal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

noncommittal Ý nghĩa của Từ

  • Không cam kết rõ ràng; tránh đưa ra câu trả lời dứt khoát.
  • Tránh đưa ra quyết định; giữ sự mập mờ.
  • Trong các mối quan hệ, không thể hiện cam kết lâu dài.
Illustration for this word

noncommittal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

noncommittal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌnɒn.kəˈmɪt.əl/
Mỹ /ˌnɑn.kəˈmɪtəl/
Tiết
noncommittal

noncommittal Từ nguyên của Từ

(a) cấu trúc: tiền tố non- phủ định; gốc là committal, từ commit từ Latinh committere. (b) nguồn gốc lịch sử: từ Latinh committere, qua Pháp cổ commettre, đến tiếng Anh. (c) hình ảnh ký ức: người đứng ở ngã tư, chưa cam kết, giữ mọi lựa chọn mở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Noncommittal mô tả một người không nắm giữ lập trường rõ ràng hoặc không đưa ra quyết định chắc chắn, thường bằng cách né tránh hoặc giữ các lựa chọn mở. Đó không chỉ là do dự mà còn là sự cố ý tránh cam kết, dù là trong trò chuyện, kế hoạch hay lời hứa. Trong ngữ cảnh hàng ngày, câu trả lời không cam kết có thể là 'có thể', 'đợi đã' hoặc một cái gật đầu mơ hồ để lại cơ hội cho nhiều kết quả. Từ này xuất phát từ tiền tố non- cùng gốc committal, nguồn gốc từ Latin committere qua tiếng Pháp cổ commettre và mang đuôi -al biến động từ động từ thành tính từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Làm rõ điều gì có nghĩa là cam kết
  • Nhận diện các từ giảm nhẹ để làm rõ ý nghĩa
  • Phân biệt lễ độ và né tránh
  • Sử dụng noncommittal khi ý định dài hạn còn chưa确定
  • Kèm theo một câu hỏi để quyết định sau
  • Xem xét giọng điệu và mối quan hệ khi diễn giải ý định

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Noncommittal có nghĩa là nói dối hoặc lừa dối
  • Nó luôn cho thấy từ chối hoặc thiếu quan tâm
  • Chỉ áp dụng trong bối cảnh lãng mạn
  • Một câu trả lời không cam kết bằng với mơ hồ
  • Trong môi trường chuyên nghiệp, không nên giữ im lặng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự ám chỉ lịch sự có thể che giấu sự do dự; học viên cần nhận biết giữa lịch sự xã giao và do dự thật sự.

Mẹo Học

  • Lập bảng so sánh rõ ràng: cam kết vs không cam kết vs mơ hồ
  • Thực hành đối thoại để nhận câu trả lời không cam kết
  • Chuyển đổi câu trả lời không cam kết thành bước tiếp theo cụ thể
  • Lưu ý giọng điệu như có thể, chúng ta sẽ xem
  • Ghi lại giọng và ngữ cảnh để phân tích sắc thái
  • Sử dụng từ đồng nghĩa và trái nghĩa để luyện thêm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of noncommittal?

A.refusing to express a definite opinion or commitment
B.eagerly agreeing to every suggestion
C.expressing a strong and clear stance on an issue
D.making a firm commitment to a plan
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the four sentences, where only one uses noncommittal correctly in context.

A.He wore a noncommittal scarf to the game, matching his mood.
B.The coach gave a noncommittal pep talk that motivated everyone to take action.
C.Her noncommittal reply left us unsure about whether she supported the plan.
D.The contract was signed with a noncommittal signature, which meant nothing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to noncommittal?

A.evasive
B.ambivalent
C.decisive
D.cooperative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of noncommittal?

A.decisive
B.ambivalent
C.indecisive
D.committed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might encounter a noncommittal attitude or response?

A.Can you think of a real-life context where someone avoids giving a definite answer?
B.Describe a moment when you clearly stated your preference.
C.During the meeting, his noncommittal reply left everyone unsure about the plan.
D.What is an example of a firm decision in a tricky situation?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ