LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sounded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sounded Ý nghĩa của Từ

  • rung động có thể nghe thấy
  • phát ra âm thanh
  • đánh giá hoặc điều tra
Illustration for this word

sounded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sounded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /saʊnd/
Mỹ /saʊnd/
Tiết
sound

sounded Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sund', liên quan đến 'sungen' (hát). Hãy tưởng tượng những sóng âm vang vọng qua một thung lũng, tạo ra một giai điệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên tai, nghiêng đầu nhẹ và quay núm volume. Em bật loa và nghe âm thanh lên, sau đó điều chỉnh tư thế để cảm nhận rung động ở ngực. Em tiếp tục tiến gần hoặc lùi xa, nhìn âm thanh thay đổi theo khoảng cách. Khoảnh khắc ấy không phải một định nghĩa, mà là cảm giác về cách âm thanh di chuyển trong không gian và cách em sẽ dùng nó trong giao tiếp thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sound là một từ tiếng Anh rất linh hoạt, dùng được ở cả danh từ và động từ. Danh từ chỉ những rung động có thể nghe được hoặc âm thanh nói chung; động từ có nghĩa là phát ra âm thanh hoặc gây tiếng ồn, và có các cụm từ như sound out (thăm dò ý kiến) hoặc sound the depth (đo sâu nước). Cũng có nghĩa bóng, ví dụ một ý tưởng sound nghĩa là ý tưởng vững chắc và có căn cứ. Về nguồn gốc, từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ sund, liên quan đến sóng và giai điệu. Học các cụm từ đi kèm phổ biến như sound like, sound good để dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) sound có thể là danh từ hoặc động từ; xác định dạng đúng. 2) phân biệt sound và noise. 3) cụm từ phổ biến: sound out, sound the depth, sound asleep, sound like. 4) dùng figurative: sound idea, sound argument. 5) phát âm: /saʊnd/; luyện tập với ví dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sound không chỉ là tiếng ồn; nó có thể trung lập.
  • Không phải mọi âm thanh đều là tiếng ồn.
  • sound out có nghĩa thăm dò ý kiến, không chỉ phát ra âm thanh.
  • Ý tưởng/luận cứ sound được dùng ở nghĩa bóng.
  • Phát âm và thành ngữ cần luyện tập để dùng đúng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh thường gộp nhiều nghĩa vào một từ; người học cần phân biệt danh từ/động từ và các cụm từ cố định để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Tập trung trước vào hai chức năng chính: danh từ và động từ.
  • Ghi nhớ các collocations quan trọng: sound like, sound good, sound asleep, sound out.
  • Phân biệt sound và noise để nắm ý nghĩa rõ hơn.
  • Luyện phát âm: /saʊnd/.
  • Dùng nghĩa bóng (sound idea, sound argument).
  • Dựa vào nguồn gốc để ghi nhớ lâu hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sounded'?

A.To be silent
B.To produce a noise or sound
C.To communicate through gestures
D.To express an idea poorly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sounded' correctly?

A.Her laughter sounded like music to my ears.
B.He sounded the alarm when he saw danger.
C.The blue sky sounded beautiful today.
D.Time sounded too quickly in the race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sounded'?

A.Walked
B.Rang
C.Evolved
D.Danced
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sounded'?

A.Echoed
B.Vocalized
C.Silenced
D.Resonated
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life scenario where you might use the word 'sounded'?

A.The bell chimed smoothly during class.
B.The teacher explained the lesson thoroughly.
C.During the concert, the music echoed through the hall.
D.When the phone rang, it felt as though it was time to go.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Order for Bread and Cookies

Simple Phone Call

2026.04.03 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help for a small party

Asking for Help

2026.01.27 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a car

Asking for Help

2025.11.26 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ