nonthreatening - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(non- + threatening) – Tiền tố 'non-' chỉ sự phủ định, kết hợp với 'threatening', có nguồn gốc từ 'threat'. Nguồn gốc của nó gợi lên một hình ảnh an ủi về một cánh đồng rộng mở, tượng trưng cho sự an toàn và thiếu nguy hiểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhông đe dọa mô tả điều gì đó không gây sợ hãi hoặc hại. Có thể chỉ một người có thái độ bình tĩnh, thân thiện, hoặc một tình huống/ môi trường cảm giác an toàn và không gây đe dọa. nonthreatening hay được dùng phổ biến trong bối cảnh an toàn, dịch vụ khách hàng hoặc ngoại giao, thường đi kèm với giọng điệu, cách tiếp cận hoặc sự hiện diện. Nó không có nghĩa là vô hại tuyệt đối; một thứ có thể không đe dọa nhưng vẫn yêu cầu thận trọng. Ví dụ: khu phố không đe dọa, giọng điệu không đe dọa, phương pháp tiếp cận không đe dọa.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nonthreatening nhấn mạnh cảm giác an toàn và dễ tiếp cận, chứ không chỉ là không nguy hiểm tuyệt đối; dễ bị nhầm với neutral.
What does the word 'nonthreatening' mean?
Identify the correct usage of 'nonthreatening' in a sentence.
Which word is most similar to 'nonthreatening'?
What is the opposite of 'nonthreatening'?
Can you think of a real-life context where the word 'nonthreatening' would fit?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật