LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nonthreatening - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nonthreatening Ý nghĩa của Từ

  • không gây ra sợ hãi hoặc tổn thương
  • an toàn và thân thiện
  • không hù dọa
Illustration for this word

nonthreatening Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nonthreatening Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɒnˈθrɛtənɪŋ/
Mỹ /nɑnˈθrɛtənɪŋ/
Tiết
nonthreatening

nonthreatening Từ nguyên của Từ

(non- + threatening) – Tiền tố 'non-' chỉ sự phủ định, kết hợp với 'threatening', có nguồn gốc từ 'threat'. Nguồn gốc của nó gợi lên một hình ảnh an ủi về một cánh đồng rộng mở, tượng trưng cho sự an toàn và thiếu nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Không đe dọa mô tả điều gì đó không gây sợ hãi hoặc hại. Có thể chỉ một người có thái độ bình tĩnh, thân thiện, hoặc một tình huống/ môi trường cảm giác an toàn và không gây đe dọa. nonthreatening hay được dùng phổ biến trong bối cảnh an toàn, dịch vụ khách hàng hoặc ngoại giao, thường đi kèm với giọng điệu, cách tiếp cận hoặc sự hiện diện. Nó không có nghĩa là vô hại tuyệt đối; một thứ có thể không đe dọa nhưng vẫn yêu cầu thận trọng. Ví dụ: khu phố không đe dọa, giọng điệu không đe dọa, phương pháp tiếp cận không đe dọa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng non đe dọa để mô tả giọng điệu, cách tiếp cận hoặc môi trường. Không áp dụng cho nguy cơ vật lý. Không có dấu gạch ngang trước danh từ: nonthreatening. Phân biệt với harmless hoặc benign. Có thể mô tả người, nơi chốn hoặc kế hoạch. Trong chính sách an toàn chính thức, hãy cung cấp bối cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không đe dọa không có nghĩa yếu đuối hay thụ động; có thể mô tả hành vi tự tin, điềm tĩnh.
  • Không phải lúc nào cũng vô hại; một thứ có thể không đe dọa nhưng vẫn cần thận trọng.
  • Đừng cho rằng một nơi không đe dọa là hoàn toàn an toàn; hãy đánh giá rủi ro thực tế.
  • Trước danh từ thường dùng without gạch nối: nonthreatening environment.
  • Khác biệt với neutral; neutral mang cảm giác xa cách, nonthreatening mang lại cảm giác an tâm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nonthreatening nhấn mạnh cảm giác an toàn và dễ tiếp cận, chứ không chỉ là không nguy hiểm tuyệt đối; dễ bị nhầm với neutral.

Mẹo Học

  • Luyện tập mô tả giọng điệu không đe dọa (tông không đe dọa).
  • So sánh với trung lập và vô hại để thấy khác biệt.
  • Sử dụng trong bối cảnh an toàn hoặc dịch vụ khách hàng.
  • Kết hợp với động từ như 'giữ', 'trình bày', 'tạo ra'.
  • Ghi nhớ viết trước danh từ không có dấu gạch nối.
  • Tránh lạm dụng; chỉ dùng ở hoàn cảnh thích hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'nonthreatening' mean?

A.Aggressive
B.Dangerous
C.Harmless
D.Frightening
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'nonthreatening' in a sentence.

A.The movie was nonthreatening and very exciting.
B.She found his nonthreatening demeanor to be calming.
C.The storm was approaching with nonthreatening clouds.
D.His nonthreatening behavior made everyone feel uneasy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nonthreatening'?

A.Menacing
B.Safe
C.Hostile
D.Intimidating
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nonthreatening'?

A.Soothing
B.Friendly
C.Aggressive
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'nonthreatening' would fit?

A.A friendly puppy approached the children without barking.
B.The nonthreatening presence of the trainer helped the new students feel comfortable.
C.The thunderstorm loomed over the city, making everyone anxious.
D.Many people are afraid of the spider despite its nonthreatening size.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ