LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

november - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

november Ý nghĩa của Từ

  • tháng thứ mười một trong năm
  • một tháng thường liên kết với mùa thu ở bán cầu Bắc
Illustration for this word

november Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

november Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nəˈvɛm.bə/
Mỹ /noʊˈvɛm.bɚ/
Tiết
november

november Từ nguyên của Từ

Gốc: 'novem' (tiếng Latin có nghĩa là chín) + 'ber' (từ Latin có nghĩa là tháng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuốn lịch mà tháng Mười Một là tháng thu hoạch, tháng thứ chín trong lịch La Mã cổ đại, đầy bí ngô chín và lá cây đầy màu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy nhẹ cuốn lịch sang một bên, tiến tới tháng Mười Một. Những ngày trôi trên màn hình và không khí trở nên lạnh hơn. Tôi điều chỉnh kế hoạch, giữ những chiếc áo ấm bên cạnh và để tháng này mang nhịp điệu mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tháng Mười Một là tháng thứ mười một trong năm theo lịch Gregorian. Ở bán cầu Bắc, nó đánh dấu sự chuyển giao từ mùa thu sang mùa đông, ngày ngắn lại, lá chuyển màu và các lễ hội thu hoạch vẫn diễn ra. Tên gọi xuất phát từ từ латин novem, có nghĩa là chín; trong lịch La Mã cổ đại, tháng Mười Một là tháng thứ chín. Hiện nay, người ta thường liên hệ tháng này với đặc điểm mùa thay vì vị trí số. Ở Mỹ có Lễ Tạ ơn và sự khởi đầu của mùa mua sắm, ở nhiều nước khác tháng này gắn với thời tiết và sự kiện văn hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng November cho tháng, không phải cho mùa
  • Đánh vần kết thúc bằng -ember
  • Viết tắt phổ biến là Nov.
  • Kết hợp với ngày: in November hoặc ngày 5 tháng 11
  • Điều chỉnh theo lễ hội địa phương

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tháng Mười một từng là tháng thứ chín trong lịch cổ
  • Mười một tháng luôn mùa thu ở mọi nơi
  • Lễ Tạ ơn không diễn ra vào tháng mười một ở mọi quốc gia
  • Nov. là viết tắt của tháng, không phải một ngày
  • Tháng Mười một và Mười hai được xem là cùng mùa ở nhiều nơi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần nhấn mạnh chữ cái đầu in hoa cho tháng và sự khác biệt giữa dùng giới từ với tháng so với ngày.

Mẹo Học

  • Liệu tưởng tượng tháng Mười một gắn với mùa thu
  • Luyện tập 'in November' với động từ khác nhau
  • Học viết tắt Nov. và đầy đủ November
  • Đọc một đoạn văn ngắn về tháng Mười một mỗi tuần
  • Liệt kê lễ hội hoặc sự kiện tháng Mười một theo quốc gia
  • Ghi âm hai câu về tháng Mười một

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'november'?

A.The fifth month of the year
B.The eleventh month of the year
C.A type of flower
D.A winter holiday
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'november' in context.

A.My birthday is in November.
B.I love the hot weather in November.
C.Flowers bloom in November.
D.November is always sunny.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'november'?

A.Summer
B.January
C.October
D.Holiday
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'november'?

A.March
B.Spring
C.July
D.Autumn
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'november' is significant?

A.The flowers are blooming in the garden.
B.People celebrate Thanksgiving in the month prior to December.
C.Students are preparing for exams in the fall.
D.Summer vacations are in full swing.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ