trees - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: tree (tiếng Anh cổ 'treow'). Nguồn gốc lịch sử: Proto-Germanic → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây sồi lớn đứng hiên ngang trong rừng, biểu trưng cho sức mạnh và sự ổn định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt bàn tay lên vỏ cây thô ráp và nhấn để cảm nhận kết cấu dưới ngón tay. Tôi di chuyển move cái nhìn lên trên, theo các nhánh phát triển và bóng lá. Tôi điều chỉnh lại tư thế và nhịp thở để an tâm dưới bóng mát. Cây không chỉ là một loài cây; nó là nơi để nghỉ ngơi, tựa vào, và là một điểm tựa khi ta bước đi trong thế giới.
Cây là một thực vật woody lâu năm có thân và nhánh vươn lên, tạo tán lá nhận diện được. Từ tiếng Anh tree bao trùm nhiều loại cây gỗ từ những cây lớn như oak đến cây ăn quả. Cây có giá trị về kết cấu: mang bóng mát, là nơi sống của chim muông và côn trùng, cung cấp gỗ hoặc quả. Chúng xuất hiện trong thần thoại, thơ ca và khoa học như biểu tượng của sự trưởng thành, resilience và hệ sinh thái lâu dài. Từ này còn gặp trong các từ ghép như treehouse, treetop và timber. Học tập có thể so sánh vòng growth của thân để nhớ sự phát triển theo thời gian, rễ giúp cố định và hấp thụ nước. Hình dung một cây sồi lớn giúp nhớ tới sự bền bỉ và lâu dài.
Hãy nghĩ tree như một cây có thân và nhánh cụ thể, chứ không phải khái niệm chung về thực vật; hình dung bóng mát, quả và gỗ.
What is the definition of the word 'trees'?
Choose the correct sentence that uses the word 'trees'.
Which word is most similar to 'trees'?
What is the opposite of the word 'trees'?
Can you think of a real-life context where 'trees' might be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật