LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

numeration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

numeration Ý nghĩa của Từ

  • quá trình đếm hoặc sắp xếp số
  • hệ thống gán số cho các đối tượng
  • một liệt kê hoặc danh sách số
Illustration for this word

numeration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

numeration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /njuːməˈreɪʃən/
Mỹ /nuːməˈreɪʃən/
Tiết
numeration

numeration Từ nguyên của Từ

Số hóa đến từ 'numerare' (đếm) trong tiếng Latin. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và gia nhập tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một thư viện lớn, nơi mà các cuốn sách được đánh số một cách tỉ mỉ, cho phép bạn dễ dàng tìm thấy bất kỳ tựa sách nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Numeration mô tả quá trình đếm hoặc gán số cho các mục theo một trình tự, hoặc một hệ thống gán số cho đối tượng. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường gặp trong toán học, quản trị dữ liệu hoặc lưu trữ tài liệu. Numeration có thể ám chỉ một danh mục hoặc một bảng số được liệt kê. Người học cần phân biệt numeration với counting hoặc numbering ở mức độ hệ thống và tổ chức, thay vì chỉ là đếm thông thường. Trong tiếng Anh học thuật, numeration nhấn mạnh cấu trúc và quy trình, khác với số lượng thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng numeration để mô tả các hệ thống đánh số formal; trong giao tiếp hàng ngày, dùng counting hoặc numbering.
  • Trong văn bản học thuật, numeration mang sắc thái kỹ thuật hơn counting.
  • Kết hợp với các từ liên quan như lưu trữ, danh mục hoặc cơ sở dữ liệu.
  • Tránh lạm dụng numeration trong giao tiếp thông thường.
  • Kiểm tra hướng dẫn phong cách ngành để chọn thuật ngữ phù hợp.
  • Điều chỉnh mức độ trang trọng theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Numeration và counting là như nhau
  • Numeration có thể thay thế mọi hệ thống đánh số
  • Nói phổ thông vẫn hay dùng Numeration
  • Trong viết kỹ thuật, luôn dùng Numeration
  • Numeration chỉ áp dụng cho thư viện/archival

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Numeration là thuật ngữ formal; người học thường dùng counting hoặc numbering, nhưng numeration nhấn mạnh một hệ thống có tổ chức.

Mẹo Học

  • So sánh numeration với counting và numbering trong ví dụ thực tế
  • CHú ý ngữ cảnh formal như lưu trữ, danh mục hoặc cơ sở dữ liệu
  • Đọc văn bản chuyên môn để thấy cách dùng
  • Luyện tập: dùng 'the numeration of items' thay cho 'the numbering of items'
  • Tạo từ điển thuật ngữ liên quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'numeration'?

A.The action of counting or listing numbers
B.The process of arranging items in alphabetical order
C.The decoration of a numerical list
D.The ability to add and subtract numbers
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'numeration'?

A.My numeration of the stars in the sky was a great experience.
B.The numeration of the guests was done before the party began.
C.We will numeration the ingredients for the recipe carefully.
D.She wrote a poem about numeration in nature.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'numeration'?

A.Accusation
B.Enumeration
C.Demonstration
D.Exaggeration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'numeration'?

A.Complication
B.Simplification
C.Disarray
D.Aggregation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where counting or listing is important?

A.Writing a novel about friendship
B.Designing a new logo for a company
C.Organizing a seating chart for an event
D.Cooking a new recipe from a cookbook

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ