numeration - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Số hóa đến từ 'numerare' (đếm) trong tiếng Latin. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và gia nhập tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một thư viện lớn, nơi mà các cuốn sách được đánh số một cách tỉ mỉ, cho phép bạn dễ dàng tìm thấy bất kỳ tựa sách nào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNumeration mô tả quá trình đếm hoặc gán số cho các mục theo một trình tự, hoặc một hệ thống gán số cho đối tượng. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường gặp trong toán học, quản trị dữ liệu hoặc lưu trữ tài liệu. Numeration có thể ám chỉ một danh mục hoặc một bảng số được liệt kê. Người học cần phân biệt numeration với counting hoặc numbering ở mức độ hệ thống và tổ chức, thay vì chỉ là đếm thông thường. Trong tiếng Anh học thuật, numeration nhấn mạnh cấu trúc và quy trình, khác với số lượng thông thường.
Numeration là thuật ngữ formal; người học thường dùng counting hoặc numbering, nhưng numeration nhấn mạnh một hệ thống có tổ chức.
What is the definition of 'numeration'?
Which sentence correctly uses the word 'numeration'?
Which word is most similar to 'numeration'?
What is the opposite of 'numeration'?
Can you think of a real-life context where counting or listing is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật