LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

objective - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

objective Ý nghĩa của Từ

  • không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân; công bằng.
  • một điều mà người ta mong muốn đạt được; một mục tiêu.
Illustration for this word

objective Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

objective Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈdʒɛktɪv/
Mỹ /əbˈdʒɛktɪv/
Tiết
objective

objective Từ nguyên của Từ

object (gốc) + -ive (hậu tố) = liên quan đến hoặc có bản chất của một vật thể. Latin 'objectivus' → Pháp cổ 'objectif' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhắm đến một mục tiêu xa, nơi bạn tập trung vào mục tiêu thay vì cảm xúc của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Con thở sâu, tôi ngồi thẳng người và set sao cho mục tiêu sáng rõ trước mắt. Trong đầu tôi move dần các ý tưởng, shift quan điểm cho đến khi các lựa chọn thẳng hàng. Cảm giác tập trung này bình tĩnh và công bằng. Khi viết, đánh giá hoặc quyết định, tôi giữ mục tiêu trong tâm trí và để thiên vị trôi qua.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Objective có hai nghĩa chính trong tiếng Anh: tính từ nghĩa khách quan và danh từ nghĩa mục tiêu. Khách quan mô tả sự công bằng, dựa trên bằng chứng; mục tiêu là đích đến cần đạt được. Người học Việt thường nhầm lẫn giữa hai nghĩa khi dịch sang tiếng Việt, đặc biệt khi gặp từ đồng âm trong văn bản báo cáo và giao tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: objective là tính từ mang nghĩa khách quan, danh từ là mục tiêu. Không nhầm với subjective; để ý động từ và bối cảnh khi luyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khách quan không có nghĩa là lạnh lùng; nó dựa trên bằng chứng và sự thật.
  • objective as a noun là mục tiêu, as an adjective là khách quan.
  • subjective và objective không phải lúc nào đối nghịch hoàn toàn.
  • Học sinh hay nhầm giữa hai nghĩa khi dịch sang tiếng Việt.
  • Hãy gắn hai nghĩa vào các ngữ cảnh thực tế để nhớ lâu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa khách quan và mục tiêu; thường có sai lầm khi dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt do thiếu chú ý đến ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Mẹo: khách quan = dựa trên bằng chứng; mục tiêu = mục đích cần đạt.
  • Ghép tính từ với danh từ đúng trong các câu thực tế.
  • Đọc báo để nhận biết ngôn ngữ khách quan.
  • Hỏi: cơ sở có bằng chứng không? Nếu không, đó là chủ quan.
  • Học các cụm từ: objective of, objective is, đánh giá khách quan.
  • Viết trước nói để diễn đạt thành câu khách quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'objective' mean?

A.Subjective
B.Impartial
C.Biased
D.Prejudiced
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'objective' correctly?

A.She made an objective decision based on her emotions.
B.The report was filled with subjective opinions.
C.His objective viewpoint helped to resolve the conflict.
D.She couldn't be objective due to her strong beliefs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'objective'?

A.Neutral
B.Biased
C.Emotional
D.Partial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'objective'?

A.Fair
B.Impartial
C.Subjective
D.Neutral
Bước 5: Thành thạo

In a debate, why is it important to present arguments in an objective manner?

A.To persuade others by any means necessary
B.To alienate the audience with biased views
C.To dominate the conversation with loud opinions
D.To ensure a fair and balanced discussion

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising: Choosing the Right Medium

Advertising & Consumerism

2026.01.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ