LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obliterate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obliterate Ý nghĩa của Từ

  • tiêu diệt hoàn toàn cái gì
  • xóa bỏ hoặc loại bỏ mọi dấu vết của cái gì
  • để cái gì trở nên không quan trọng hoặc không còn nhìn thấy
Illustration for this word

obliterate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obliterate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈblɪt.ə.reɪt/
Mỹ /əˈblɪt.ə.reɪt/
Tiết
obliterate

obliterate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: ob- = chống lại + literare = viết. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà văn cố gắng viết một bức thư, nhưng một cục tẩy khổng lồ xuất hiện và xóa mọi thứ, khiến nó hoàn toàn không thể đọc được.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obliterate có nghĩa hủy diệt hoàn toàn, xóa sạch mọi manh mối hoặc làm cho điều gì đó biến mất đến mức không thể nhận diện được. Nó mang sắc thái mạnh của sự loại bỏ toàn bộ, thường ám chỉ hành động cố ý hơn là hư hỏng vô tình. Có thể nói lũ lụt obliterated con đường, dữ liệu bị obliterated, hoặc một vụ bê bối làm mất uy tín của ai đó. Nguồn gốc từ ob- chống lại và literare viết, qua Latin và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh minh họa: một tẩy to lớn cuốn sạch mọi chữ trên trang.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để phá hủy hoàn toàn hoặc xóa sạch mọi manh mối; giọng điệu mạnh, mang tính formal.
  • - Thường đi kèm với traces, records, memory hoặc evidence.
  • - Có thể ở nghĩa đen (phá hủy vật lý) hoặc ẩn dụ (lịch sử bị xóa).
  • - Thường dùng với all traces of + vật thể.
  • - Quá khứ: obliterated; sắc thái trang trọng.
  • - Trong hội thoại hàng ngày có thể quá mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm obliterate với erase hoặc destroy, có thể gây hiểu lầm về mức độ tiêu diệt.
  • Nghĩ rằng nó chỉ ám chỉ phá hủy vật lý; dữ liệu và ký ức cũng có thể bị xóa.
  • Nếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, nó nghe nặng nề và trang trọng.
  • Dùng cho chỉnh sửa nhỏ sẽ không phù hợp.
  • Cho là nó luôn xóa tên người; dùng ẩn dụ phụ thuộc ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, obliterate có nghĩa xóa bỏ hoàn toàn và thường dùng trong ngữ cảnh mạnh; dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe quá gay gắt.

Mẹo Học

  • - Phân biệt obliterate với erase hoặc destroy; mức độ mạnh và ngữ điệu khác nhau.
  • - Kết hợp với all traces of để nhấn mạnh bỏ hoàn toàn dấu vết.
  • - Có thể dùng ở nghĩa đen (phá hủy vật lý) hoặc ẩn dụ (lịch sử bị xóa).
  • - Quá khứ obliterated; giọng điệu trang trọng, mạnh.
  • - Luyện tập với thảm họa, dữ liệu và ký ức để nắm sắc thái.
  • - Chú ý các collocation như obliterate all traces of.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'obliterate'?

A.Completely destroy
B.Partially damage
C.Repair fully
D.Enhance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'obliterate' used correctly?

A.She gently repaired the broken vase.
B.The chef improved the recipe.
C.They partially fixed the leaky faucet.
D.He completely obliterated the old documents.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'obliterate'?

A.Erase
B.Preserve
C.Renovate
D.Upgrade
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'obliterate'?

A.Repair
B.Destroy
C.Enhance
D.Revamp
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'obliterate'?

A.When referring to wiping out all evidence of something
B.When talking about someone fixing a broken window
C.When describing a minor scratch on a car
D.When discussing an improvement in a painting

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ