obliterate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: ob- = chống lại + literare = viết. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà văn cố gắng viết một bức thư, nhưng một cục tẩy khổng lồ xuất hiện và xóa mọi thứ, khiến nó hoàn toàn không thể đọc được.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQObliterate có nghĩa hủy diệt hoàn toàn, xóa sạch mọi manh mối hoặc làm cho điều gì đó biến mất đến mức không thể nhận diện được. Nó mang sắc thái mạnh của sự loại bỏ toàn bộ, thường ám chỉ hành động cố ý hơn là hư hỏng vô tình. Có thể nói lũ lụt obliterated con đường, dữ liệu bị obliterated, hoặc một vụ bê bối làm mất uy tín của ai đó. Nguồn gốc từ ob- chống lại và literare viết, qua Latin và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh minh họa: một tẩy to lớn cuốn sạch mọi chữ trên trang.
Trong tiếng Việt, obliterate có nghĩa xóa bỏ hoàn toàn và thường dùng trong ngữ cảnh mạnh; dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe quá gay gắt.
What is the meaning of 'obliterate'?
In which sentence is 'obliterate' used correctly?
Which word is a synonym of 'obliterate'?
Which word is an antonym of 'obliterate'?
In what situation would you use the word 'obliterate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật