LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

occasions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

occasions Ý nghĩa của Từ

  • một thời điểm hoặc trường hợp cụ thể của một sự kiện
  • một sự kiện hoặc lễ kỷ niệm đặc biệt
  • lý do cho một điều gì đó xảy ra
Illustration for this word

occasions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

occasions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkeɪ.ʒən/
Mỹ /əˈkeɪ.ʒən/
Tiết
occasion

occasions Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'occasionem' (cơ hội) — 'occasio' (rơi vào) + '-em' (hậu tố danh từ). Phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khoảnh khắc khi bạn 'nắm bắt một cơ hội' — một thời điểm rơi vào tay bạn như một món quà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm lịch, move một mẩu giấy ghi chú và set kế hoạch cho tối nay. Đồng hồ tích tắc, tôi shift một vài công việc, push lo lắng sang một bên, giữ nhịp. Khi occasion đến, tâm trạng tôi thay đổi chút, tôi adjust giọng nói và bước chân, và hold khoảnh khắc này. Cảnh tượng như một cánh cửa xoay, một thay đổi nhỏ làm thời gian có ý nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Occasion là một danh từ thường chỉ một thời điểm cụ thể của một sự kiện, một dịp đặc biệt hoặc lý do, cơ hội khiến điều gì đó xảy ra. Ví dụ: một dịp đặc biệt như sinh nhật, một dịp để tổ chức một bữa tiệc; nó nhấn mạnh thời điểm và ý nghĩa của hoàn cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng occasion cho những thời điểm có ý nghĩa hoặc hoàn cảnh trang trọng.
  • Phân biệt với event là sự kiện và reason là lý do.
  • Học các cố định như on the occasion of và for this occasion.
  • Nắm bắt dịp khi có cơ hội thực sự, đừng lạm dụng cho mọi khoảnh khắc.
  • Dùng occasion trong văn bản formal hoặc khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Occasion và event luôn đồng nghĩa.
  • Occasion chỉ dành cho lễ kỷ niệm.
  • Occasion luôn mang nghĩa cơ hội.
  • Nên dùng occasion cho mọi khoảnh khắc.
  • Các cố định với occasion có thể đổi bằng机会.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, occasion thường mang nghĩa trang trọng hoặc một dịp đặc biệt, dễ bị nhầm với sự kiện hay cơ hội nếu không chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện các cố định như on the occasion of và for this occasion
  • So sánh occasion với event và reason để cảm nhận sắc thái
  • Sử dụng seize the occasion khi có cơ hội thực sự
  • Dùng occasion trong văn viết formal hoặc khi nhấn mạnh ý nghĩa
  • Chú ý giới từ theo sau occasion (on, for)
  • Tạo thẻ ghi chú với các ví dụ ở các tình huống khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'occasions'?

A.A physical condition
B.A type of fruit
C.Specific times something happens
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'occasions' correctly?

A.The occasions are blooming flowers in spring.
B.She goes to the gym occasions every week.
C.I like to visit the zoo on special occasions.
D.There are many occasions to eat ice cream.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'occasions'?

A.Trees
B.Events
C.Games
D.Buildings
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'occasions'?

A.Excitements
B.Enjoyments
C.Absences
D.Celebrations
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves important moments?

A.A birthday party is a great time to gather with friends.
B.Some people choose to have dinners with family on occasions.
C.It's fun to watch movies on a rainy day.
D.Traveling can be an enjoyable way to spend time.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Sharing a Flat: Rules, Repairs and Small Conflicts

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ