LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oceanview - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oceanview Ý nghĩa của Từ

  • khung cảnh nhìn ra đại dương
  • tài sản có tầm nhìn ra biển
  • cảnh hoặc khung cảnh bao gồm đại dương
Illustration for this word

oceanview Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oceanview Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈəʊʃənvjuː/
Mỹ /ˈoʊʃənvju/
Tiết
oceanview

oceanview Từ nguyên của Từ

Từ ‘oceanview’ được tạo thành từ 'ocean' (từ tiếng Latinh 'oceanus', từ tiếng Hy Lạp 'okeanos') và 'view' (từ tiếng Pháp cổ 'veue', từ tiếng Latinh 'videre' có nghĩa là 'nhìn'). Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên một vách đá, ngắm nhìn những con sóng vô tận khi mặt trời lặn, nắm bắt vẻ đẹp tĩnh lặng của một đại dương bao la.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'oceanview' mean?

A.A view of the ocean
B.A type of boat
C.A dining style
D.A kind of fish
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'oceanview'.

A.She loves her oceanview apartment.
B.He decided to take the oceanview train.
C.The book has a great oceanview.
D.They went to the oceanview for a swim.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'oceanview'?

A.Mountain
B.Seaside
C.Desert
D.Skyline
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'oceanview'?

A.Landlocked
B.Sky view
C.Forest view
D.Cityscape
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might want an oceanview?

A.Many people prefer homes with a scenic oceanview.
B.Swimming in rivers is more popular than ocean.
C.He enjoys the sunset from the balcony.
D.The mountains provide a nice distraction.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ